95W · 75L56% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 170 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 14
Tristana
ThuaNormal
39 min
15 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,91 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM1.464,5
9,1/min Farm51% Tham gia hạ gục56.433 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Huyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 15/8/3Renekton · Top · 15/4/7Master Yi · Jungle · 14/8/10Mel · Middle · 17/5/9Xayah · Bottom · 10/11/11Thresh · Support · 0/7/19Darius · Top · 2/14/7Qiyana · Jungle · 6/12/7Gragas · Middle · 11/11/7Leona · Support · 1/11/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng21.942Sát thương nhận34.648Tầm nhìn16Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThuaNormal
31 min
5 / 9 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM807,7
7,5/min Farm27% Tham gia hạ gục25.118 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Cung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 5/9/1Riven · Top · 0/8/3Lee Sin · Jungle · 8/5/4Yasuo · Middle · 9/3/0Nami · Support · 0/11/7Renekton · Top · 12/1/7Ivern · Jungle · 1/5/16Twisted Fate · Middle · 4/7/12Xayah · Bottom · 11/1/16Gragas · Support · 8/8/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-48%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.335Sát thương nhận21.716Tầm nhìn15Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Irelia
ThắngNormal
23 min
18 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.295,4
9,7/min Farm65% Tham gia hạ gục30.333 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranBúa Tiến Công Búa Tiến Công Gươm Suy VongGươm Suy VongGiày Bất TửGiày Bất TửĐao TímĐao TímMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+325%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 29%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng15.986Sát thương nhận28.790Tầm nhìn17Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Seraphine
ThuaNormal
29 min
2 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM561,5
0,8/min Farm71% Tham gia hạ gục16.079 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmVương Miện Khúc CaVương Miện Khúc CaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaGương Thần BandleGương Thần BandleMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.203Sát thương nhận23.530Tầm nhìn60Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Leona
ThuaNormal
30 min
0 / 11 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM358,4
1/min Farm66% Tham gia hạ gục10.679 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng7.722Sát thương nhận30.759Tầm nhìn72Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM415,3
0,9/min Farm67% Tham gia hạ gục12.852 Sát thương lên tướng
Huyết TrảoHuyết TrảoVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaVương Miện Khúc CaVương Miện Khúc CaGiày BạcGiày BạcBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sona · Support · 2/6/18Pantheon · Top · 11/5/7Sejuani · Jungle · 2/5/10Viktor · Middle · 7/5/8Twitch · Bottom · 2/7/7Shaco · Support · 2/8/9Yasuo · Top · 4/5/4Rengar · Jungle · 13/5/4Akali · Middle · 7/3/3Sivir · Bottom · 4/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.802Sát thương nhận21.646Tầm nhìn92Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,6DPM427,2
10,6/min Farm43% Tham gia hạ gục11.450 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.459Sát thương nhận16.488Tầm nhìn10Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThắngNormal
15 min
7 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM714,4
8,8/min Farm38% Tham gia hạ gục10.894 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung GỗCung GỗCuốc ChimCuốc ChimSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Kalista · Bottom · 7/4/2Cho'Gath · Top · 0/4/1Shaco · Jungle · 2/5/0Zac · Middle · 2/6/1Zeri · Bottom · 4/5/0Ngộ Không · Support · 2/4/3Camille · Top · 8/1/1Briar · Jungle · 4/1/4Akali · Middle · 5/2/2Pyke · Support · 0/2/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng8.923Sát thương nhận10.316Tầm nhìn8Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.236,2
8,2/min Farm68% Tham gia hạ gục37.726 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nỏ Tử ThủNỏ Tử ThủCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng19.041Sát thương nhận26.208Tầm nhìn28Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM402
8,8/min Farm64% Tham gia hạ gục6.197 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+315%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng7.994Sát thương nhận6.101Tầm nhìn8Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM566,7
7,5/min Farm50% Tham gia hạ gục15.923 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.051Sát thương nhận19.380Tầm nhìn17Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM769,4
6,8/min Farm55% Tham gia hạ gục23.737 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 5/10/12Gwen · Top · 9/5/9Briar · Jungle · 12/7/6Kassadin · Middle · 5/5/9Caitlyn · Bottom · 12/7/7Blitzcrank · Support · 2/7/21Urgot · Top · 5/11/4Master Yi · Jungle · 10/8/6Vladimir · Middle · 7/4/6Bard · Support · 4/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.881Sát thương nhận30.070Tầm nhìn14Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,82 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.402,3
8,6/min Farm50% Tham gia hạ gục39.311 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Bó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+106%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.568Sát thương nhận29.128Tầm nhìn15Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Soraka
ThắngNormal
41 min
1 / 10 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM249,8
0,6/min Farm40% Tham gia hạ gục10.228 Sát thương lên tướng
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaGiày BạcGiày BạcLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGậy Bùng NổGậy Bùng NổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Soraka · Support · 1/10/20Aurora · Top · 7/9/8Dr. Mundo · Jungle · 9/7/13Anivia · Middle · 3/16/7Smolder · Bottom · 15/9/10Nami · Support · 2/11/23Darius · Top · 17/8/4Lillia · Jungle · 6/3/18Yone · Middle · 20/3/10Kai'Sa · Bottom · 8/12/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 4% · Vàng 12%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng11.168Sát thương nhận35.394Tầm nhìn84Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →