83W · 67L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 150 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 8 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM812,1
1,3/min Farm57% Tham gia hạ gục23.280 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Huyết TrảoHuyết TrảoKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+281%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 16%—
Patch 16.13Support · Cấp 14
Vàng10.859Sát thương nhận23.504Tầm nhìn99Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 24 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM390,7
6,4/min Farm40% Tham gia hạ gục8.399 Sát thương lên tướng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 3/8/3Yone · Top · 3/6/6Rengar · Jungle · 17/1/7Lissandra · Middle · 6/3/11Kai'Sa · Bottom · 17/3/9Rakan · Support · 2/2/28Illaoi · Top · 4/5/2Syndra · Middle · 6/8/2Ashe · Bottom · 2/11/5Braum · Support · 0/13/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.13Jungle · Cấp 12
Vàng7.700Sát thương nhận22.576Tầm nhìn13Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.068,5
7,3/min Farm61% Tham gia hạ gục30.096 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGươm Đồ TểGươm Đồ TểKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 9/9/5Anivia · Top · 2/6/4Ekko · Jungle · 6/6/5Caitlyn · Bottom · 4/14/5Lux · Support · 2/6/9Teemo · Top · 2/5/5Shaco · Jungle · 13/7/5Sylas · Middle · 6/2/8Ezreal · Bottom · 18/2/9Alistar · Support · 2/7/22
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 23%—
Patch 16.12Middle · Cấp 16
Vàng12.433Sát thương nhận28.211Tầm nhìn28Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
25 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.379,1
8,3/min Farm72% Tham gia hạ gục54.083 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 25/8/6Gangplank · Top · 6/10/12Kha'Zix · Jungle · 22/6/12Galio · Middle · 4/6/15Twitch · Bottom · 12/9/20Senna · Support · 3/12/29Anivia · Top · 5/8/11Twisted Fate · Middle · 9/7/9Jhin · Bottom · 2/15/12Tahm Kench · Support · 2/9/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+85%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 29%—
Patch 16.12Jungle · Cấp 18
Vàng24.232Sát thương nhận48.579Tầm nhìn45Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM589,1
6,4/min Farm23% Tham gia hạ gục16.377 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Vladimir · Middle · 6/5/2Pantheon · Top · 6/10/5Taliyah · Jungle · 11/7/6Syndra · Middle · 4/6/4Senna · Bottom · 8/5/17Maokai · Support · 2/7/22Anivia · Top · 9/3/14Viego · Jungle · 12/9/4Smolder · Bottom · 6/6/8Karma · Support · 2/8/20
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.12Middle · Cấp 15
Vàng10.527Sát thương nhận33.526Tầm nhìn10Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM722,8
9/min Farm47% Tham gia hạ gục27.853 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 13/4/3Rumble · Top · 5/8/6Twisted Fate · Middle · 5/5/7Zed · Bottom · 11/8/6Blitzcrank · Support · 0/4/11K'Sante · Top · 10/7/6Ivern · Jungle · 3/6/17Ahri · Middle · 3/9/5Jinx · Bottom · 6/7/10Vel'Koz · Support · 7/5/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.12Jungle · Cấp 18
Vàng20.830Sát thương nhận40.652Tầm nhìn43Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM462,8
6,6/min Farm63% Tham gia hạ gục13.029 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thép GaiGiày Thép GaiBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCung XanhCung XanhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 7/7/3Riven · Top · 2/3/3Qiyana · Jungle · 15/1/6Viktor · Middle · 8/3/6Fiora · Bottom · 10/7/7Blitzcrank · Support · 3/2/17Cho'Gath · Top · 4/8/0Azir · Middle · 1/8/4Kai'Sa · Bottom · 4/8/3Renata Glasc · Support · 0/7/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.12Jungle · Cấp 14
Vàng12.722Sát thương nhận25.344Tầm nhìn25Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM487,2
6,1/min Farm43% Tham gia hạ gục15.086 Sát thương lên tướng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 3/10/7Shen · Top · 0/8/9Fizz · Middle · 13/7/4Miss Fortune · Bottom · 4/7/5Senna · Support · 3/8/9K'Sante · Top · 5/1/5Kayn · Jungle · 7/8/10Sylas · Middle · 9/5/7Yunara · Bottom · 16/6/5Lulu · Support · 3/3/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 15
Vàng11.680Sát thương nhận32.732Tầm nhìn21Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 5 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.112
7,6/min Farm60% Tham gia hạ gục40.941 Sát thương lên tướng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 17/5/13Poppy · Top · 6/8/7Graves · Jungle · 10/10/12Akali · Middle · 11/12/3Ezreal · Bottom · 7/11/9Soraka · Support · 2/9/23Singed · Top · 11/5/19Sylas · Middle · 12/9/13Jinx · Bottom · 9/12/19Thresh · Support · 1/5/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 18
Vàng19.671Sát thương nhận50.280Tầm nhìn50Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM744,7
8,9/min Farm63% Tham gia hạ gục19.437 Sát thương lên tướng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 14/6/5Yorick · Top · 6/2/6Viktor · Middle · 4/3/7Zyra · Bottom · 5/5/10Sona · Support · 1/11/15Shen · Top · 5/4/3Vi · Jungle · 6/10/13Mel · Middle · 6/5/3Miss Fortune · Bottom · 6/7/7Thresh · Support · 4/4/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 26%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 16
Vàng15.704Sát thương nhận23.606Tầm nhìn26Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM577,6
10,3/min Farm32% Tham gia hạ gục17.386 Sát thương lên tướng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 8/2/4Yone · Top · 3/16/2Evelynn · Jungle · 9/7/5Viktor · Middle · 6/3/8Ezreal · Bottom · 4/9/2Soraka · Support · 1/3/13Volibear · Top · 17/4/7Akshan · Middle · 6/6/7Aphelios · Bottom · 5/8/3Sona · Support · 2/4/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 23%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 18
Vàng15.193Sát thương nhận32.706Tầm nhìn39Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 2 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM752,6
8,3/min Farm55% Tham gia hạ gục24.611 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm URìu ĐenRìu ĐenGiày Thép GaiGiày Thép GaiMũi KhoanMũi KhoanGươm Đồ TểGươm Đồ TểMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 3/2/14Renekton · Top · 8/7/5Trundle · Jungle · 2/5/14Akali · Middle · 6/6/5Aurelion Sol · Bottom · 16/6/6Rakan · Support · 4/7/19Jayce · Top · 5/9/13Zed · Middle · 17/3/10Sivir · Bottom · 3/9/11Seraphine · Support · 3/13/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+156%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+78%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 19%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 17
Vàng14.143Sát thương nhận32.492Tầm nhìn52Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM867,5
9,6/min Farm56% Tham gia hạ gục30.030 Sát thương lên tướng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Thép GaiGiày Thép GaiNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 11/4/7Jayce · Top · 2/8/2Lee Sin · Jungle · 5/8/7Ahri · Middle · 10/3/8Jinx · Bottom · 4/7/6Lux · Support · 4/7/10Dr. Mundo · Top · 5/5/1Yone · Middle · 4/6/4Ziggs · Bottom · 12/4/12Soraka · Support · 0/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 18
Vàng18.898Sát thương nhận45.810Tầm nhìn34Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM822,1
6,5/min Farm47% Tham gia hạ gục22.675 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
Áp Đảo
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 16
Vàng13.216Sát thương nhận31.345Tầm nhìn17Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.467,8
7,2/min Farm76% Tham gia hạ gục43.299 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 18/9/7Quinn · Top · 2/15/8Veigar · Middle · 8/11/7Caitlyn · Bottom · 4/12/5Karma · Support · 1/8/19Anivia · Top · 9/8/10Master Yi · Jungle · 13/10/13Ahri · Middle · 14/4/11Twitch · Bottom · 19/6/5Soraka · Support · 0/5/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 30%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 17
Vàng17.193Sát thương nhận37.829Tầm nhìn32Tham gia hạ gục76%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM579,6
8,6/min Farm50% Tham gia hạ gục14.344 Sát thương lên tướng
Kiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaRìu ĐenRìu ĐenKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 5/4/4Swain · Top · 6/6/3Naafiri · Middle · 6/13/3Senna · Bottom · 1/9/5Sona · Support · 0/9/6Tryndamere · Top · 4/7/3Rammus · Jungle · 4/2/16Malphite · Middle · 10/2/6Vayne · Bottom · 20/5/9Braum · Support · 3/2/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-39%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 25%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 14
Vàng11.071Sát thương nhận27.298Tầm nhìn19Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM329
8,1/min Farm41% Tham gia hạ gục5.033 Sát thương lên tướng
Kiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày XịnGiày XịnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 4/0/3Akshan · Top · 1/1/1Akali · Middle · 6/0/2Hwei · Bottom · 0/1/5Xerath · Support · 6/2/0Ambessa · Top · 1/2/0Rek'Sai · Jungle · 2/4/2Smolder · Middle · 0/4/0Lux · Bottom · 1/5/1Zoe · Support · 0/2/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 22%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 11
Vàng7.134Sát thương nhận9.427Tầm nhìn11Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 10 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM573
6/min Farm34% Tham gia hạ gục18.834 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 17
Vàng12.501Sát thương nhận49.872Tầm nhìn19Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM814,8
6,4/min Farm50% Tham gia hạ gục22.965 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 6/9/8Akali · Top · 8/11/7Ekko · Middle · 8/4/6Fiora · Bottom · 6/8/3Braum · Support · 0/10/11Garen · Top · 7/6/4Kayn · Jungle · 7/8/7Azir · Middle · 3/6/13Kalista · Bottom · 22/6/8Morgana · Support · 3/4/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 15
Vàng12.480Sát thương nhận34.194Tầm nhìn23Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.202,9
7,3/min Farm69% Tham gia hạ gục33.862 Sát thương lên tướng
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongẤn ThépẤn ThépRìu ĐenRìu ĐenNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 13/8/7Riven · Top · 2/9/3Veigar · Middle · 3/7/3Vel'Koz · Bottom · 5/11/14Shaco · Support · 6/12/9Dr. Mundo · Top · 7/3/9Viego · Jungle · 13/9/5Twisted Fate · Middle · 11/2/11Zeri · Bottom · 11/10/7Sona · Support · 4/5/30
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 27%—
Patch 16.11Jungle · Cấp 16
Vàng15.564Sát thương nhận33.441Tầm nhìn18Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →