100W · 72L58% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 172 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM589,1
6,5/min Farm30% Tham gia hạ gục18.036 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngSách CũSách CũSách CũSách CũNhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 0/8/6Zilean · Top · 5/2/14Ekko · Jungle · 12/3/11Garen · Middle · 2/6/4Kai'Sa · Bottom · 11/4/8Thresh · Support · 1/5/15Lee Sin · Jungle · 6/3/3Lux · Middle · 10/5/5Jhin · Bottom · 1/8/9Rammus · Support · 3/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.277Sát thương nhận33.384Tầm nhìn51Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM1.000,6
6,4/min Farm45% Tham gia hạ gục29.934 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.708Sát thương nhận30.723Tầm nhìn65Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM565
5,3/min Farm33% Tham gia hạ gục18.637 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-32%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.199Sát thương nhận28.993Tầm nhìn89Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM882
5,6/min Farm46% Tham gia hạ gục33.429 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 6/11/6K'Sante · Top · 5/5/8Ngộ Không · Jungle · 14/6/6Zed · Middle · 14/6/5Viktor · Bottom · 2/5/10Bard · Support · 2/4/21Bel'Veth · Jungle · 9/4/4Cho'Gath · Middle · 7/8/2Tristana · Bottom · 2/8/7Yuumi · Support · 2/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.529Sát thương nhận41.624Tầm nhìn73Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 11 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM682,5
5,2/min Farm35% Tham gia hạ gục19.191 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũGiáp LụaGiáp LụaMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 2/11/5Master Yi · Jungle · 9/5/4Jarvan IV · Middle · 3/8/10Lucian · Bottom · 5/7/3Karma · Support · 1/7/7K'Sante · Top · 13/3/8Lee Sin · Jungle · 7/4/12Riven · Middle · 7/7/6Yasuo · Bottom · 10/4/10Rakan · Support · 1/2/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 15%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng8.155Sát thương nhận30.745Tầm nhìn49Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM376,4
5,8/min Farm22% Tham gia hạ gục8.495 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Middle · 1/5/1Tryndamere · Top · 3/6/4Jarvan IV · Jungle · 2/4/5Caitlyn · Bottom · 2/5/3Pyke · Support · 1/6/3Darius · Top · 4/4/4Nidalee · Jungle · 3/1/11Zed · Middle · 7/3/5Tristana · Bottom · 11/0/1Thresh · Support · 1/1/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+0%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 17%—
Patch 16.17Middle · Cấp 12
Vàng6.647Sát thương nhận16.481Tầm nhìn43Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM1.272,5
5,7/min Farm33% Tham gia hạ gục37.582 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 6/6/7Dr. Mundo · Top · 2/8/2Rek'Sai · Jungle · 10/7/7Viktor · Middle · 5/9/13Jhin · Bottom · 5/8/6Tahm Kench · Support · 5/8/10Vi · Jungle · 5/5/11Locke · Middle · 10/5/2Twitch · Bottom · 16/5/11Singed · Support · 3/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-4%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 17
Vàng11.725Sát thương nhận33.406Tầm nhìn68Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 6 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2DPM544,8
2/min Farm38% Tham gia hạ gục14.801 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Support · 2/6/12Mordekaiser · Top · 5/7/6Jarvan IV · Jungle · 5/4/10Akali · Middle · 3/8/2Ezreal · Bottom · 7/11/6Nidalee · Support · 5/7/8Annie · Top · 3/7/6Ekko · Jungle · 10/3/8Zed · Middle · 15/4/7Kai'Sa · Bottom · 7/5/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+58%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng9.076Sát thương nhận19.193Tầm nhìn84Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM576,5
5,3/min Farm44% Tham gia hạ gục15.240 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerGậy Bùng NổGậy Bùng NổSách CũSách CũHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.16Top · Cấp 14
Vàng7.966Sát thương nhận22.833Tầm nhìn45Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM474
6,5/min Farm30% Tham gia hạ gục13.919 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauSách CũSách CũGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaNhẫn DoranNhẫn DoranBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 5/6/3Elise · Jungle · 4/8/6Jayce · Middle · 5/10/4Jhin · Bottom · 6/4/9Pyke · Support · 7/7/8Olaf · Top · 11/3/1Jarvan IV · Jungle · 9/6/15Ambessa · Middle · 9/5/10Caitlyn · Bottom · 6/8/8Rakan · Support · 0/5/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng10.179Sát thương nhận21.076Tầm nhìn65Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,6DPM715,5
4,6/min Farm23% Tham gia hạ gục23.899 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerSách CũSách CũNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNhẫn DoranNhẫn DoranBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 14%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng10.541Sát thương nhận37.274Tầm nhìn60Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 13 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,4DPM468,1
4,4/min Farm30% Tham gia hạ gục16.095 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaGậy Bùng NổGậy Bùng NổGiày Thép GaiGiày Thép GaiNhẫn DoranNhẫn DoranBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.16Top · Cấp 15
Vàng10.356Sát thương nhận35.518Tầm nhìn66Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM542,1
6,5/min Farm17% Tham gia hạ gục15.378 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.16Top · Cấp 17
Vàng11.092Sát thương nhận32.270Tầm nhìn41Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM808
6,2/min Farm54% Tham gia hạ gục20.847 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaGậy Bùng NổGậy Bùng NổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNhẫn DoranNhẫn DoranBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.16Top · Cấp 15
Vàng10.084Sát thương nhận26.290Tầm nhìn41Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 0 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM700,2
7,5/min Farm43% Tham gia hạ gục17.073 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+859%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng11.463Sát thương nhận16.480Tầm nhìn42Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM848,2
6,2/min Farm41% Tham gia hạ gục20.512 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũSách CũSách CũNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+38%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 17%—
Patch 16.16Middle · Cấp 14
Vàng9.209Sát thương nhận21.813Tầm nhìn50Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM679,6
8/min Farm17% Tham gia hạ gục14.748 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 5/2/2Fiora · Top · 1/7/1Graves · Jungle · 4/9/2Viktor · Middle · 2/3/3Kai'Sa · Bottom · 6/8/1Zyra · Support · 0/14/5Jarvan IV · Jungle · 3/2/6Ornn · Middle · 2/2/4Samira · Bottom · 29/3/2Thresh · Support · 2/4/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-51%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng9.146Sát thương nhận18.012Tầm nhìn39Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM823,6
6,2/min Farm36% Tham gia hạ gục29.266 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.16Top · Cấp 18
Vàng13.946Sát thương nhận32.461Tầm nhìn103Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM600,6
6,9/min Farm27% Tham gia hạ gục14.304 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngSách CũSách CũGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauNhẫn DoranNhẫn DoranBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái
Fiddlesticks · Top · 3/3/4Yone · Top · 0/6/2Poppy · Jungle · 3/6/8Gragas · Middle · 7/4/1Ezreal · Bottom · 15/3/2Vel'Koz · Support · 1/7/13Jarvan IV · Jungle · 7/6/9Yasuo · Middle · 10/7/2Syndra · Bottom · 3/6/3Bard · Support · 3/4/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn16 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.16Top · Cấp 15
Vàng8.253Sát thương nhận19.084Tầm nhìn47Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,2DPM605,1
5,2/min Farm31% Tham gia hạ gục20.101 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerSách CũSách CũTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGậy Bùng NổGậy Bùng NổHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBù Nhìn Kỳ QuáiBù Nhìn Kỳ Quái