241W · 212L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 453 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM709,8
7,9/min Farm31% Tham gia hạ gục25.090 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng17.374Sát thương nhận38.353Tầm nhìn35Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 4 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.096,3
6,2/min Farm60% Tham gia hạ gục35.795 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.918Sát thương nhận21.939Tầm nhìn28Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM610,3
8,3/min Farm27% Tham gia hạ gục17.494 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Búa GỗBúa GỗChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Garen · Top · 5/3/1Cho'Gath · Top · 3/3/1Jax · Jungle · 4/9/5Yasuo · Middle · 4/6/2Draven · Bottom · 14/2/4Thresh · Support · 0/3/14Master Yi · Jungle · 1/7/8Zed · Middle · 8/6/4Caitlyn · Bottom · 4/4/2Seraphine · Support · 4/5/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.655Sát thương nhận25.075Tầm nhìn23Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM999,7
7,4/min Farm50% Tham gia hạ gục37.788 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Garen · Top · 12/7/11Yone · Top · 5/14/5Lee Sin · Jungle · 10/5/20Nasus · Middle · 4/7/10Viktor · Bottom · 9/10/18Vel'Koz · Support · 10/10/16Zed · Jungle · 25/9/6Zilean · Middle · 3/5/22Jinx · Bottom · 5/10/19Nami · Support · 1/7/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.471Sát thương nhận48.495Tầm nhìn38Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,9DPM678,7
5,9/min Farm30% Tham gia hạ gục20.373 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Pantheon · Top · 6/12/3Camille · Top · 10/6/15Qiyana · Jungle · 17/10/10Zed · Middle · 12/3/8Brand · Bottom · 6/10/16Bard · Support · 5/1/23Master Yi · Jungle · 13/10/4Galio · Middle · 2/9/11Yunara · Bottom · 7/11/10Soraka · Support · 2/8/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.133Sát thương nhận35.458Tầm nhìn27Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
5 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM822,3
6,7/min Farm67% Tham gia hạ gục33.659 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng14.908Sát thương nhận33.961Tầm nhìn36Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM792,4
7,3/min Farm26% Tham gia hạ gục24.880 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.784Sát thương nhận33.964Tầm nhìn45Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM872,5
7,5/min Farm49% Tham gia hạ gục25.593 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng13.783Sát thương nhận18.211Tầm nhìn31Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 0 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM494,6
6,8/min Farm22% Tham gia hạ gục12.407 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng8.888Sát thương nhận15.259Tầm nhìn30Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM573,3
7,6/min Farm28% Tham gia hạ gục16.961 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Giày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựÁo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongHồng NgọcHồng NgọcKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-19%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng11.567Sát thương nhận32.342Tầm nhìn20Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM606,4
5,6/min Farm39% Tham gia hạ gục20.152 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Tim BăngTim BăngĐai Khổng LồĐai Khổng LồVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+221%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng10.989Sát thương nhận29.175Tầm nhìn28Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM317,4
6,2/min Farm24% Tham gia hạ gục11.036 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinẤn ThépẤn ThépGiày Thép GaiGiày Thép GaiTim BăngTim BăngKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.467Sát thương nhận32.418Tầm nhìn47Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM893,2
6,1/min Farm34% Tham gia hạ gục31.217 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Mũi KhoanMũi KhoanCuốc ChimCuốc ChimNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyKiếm Ác XàKiếm Ác XàMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Pantheon · Top · 8/8/12Gnar · Top · 8/5/11Talon · Jungle · 13/12/6Vel'Koz · Middle · 3/12/6Kai'Sa · Bottom · 6/15/8Shen · Support · 0/14/16Master Yi · Jungle · 23/5/13LeBlanc · Middle · 14/6/15Miss Fortune · Bottom · 11/7/19Nautilus · Support · 2/5/37
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.121Sát thương nhận37.554Tầm nhìn23Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM877,9
7,7/min Farm45% Tham gia hạ gục32.057 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.216Sát thương nhận35.770Tầm nhìn36Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,1DPM1.175,3
10,1/min Farm47% Tham gia hạ gục36.786 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngMau LẹBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Giày BạcGiày BạcChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+343%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 27%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.150Sát thương nhận28.322Tầm nhìn24Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM897,7
7,3/min Farm51% Tham gia hạ gục25.195 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânRìu ĐenRìu ĐenGiáp LụaGiáp LụaKiếm Ác XàKiếm Ác XàNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+112%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.632Sát thương nhận17.823Tầm nhìn31Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM695,6
6,6/min Farm42% Tham gia hạ gục20.311 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Master Yi · Top · 8/4/2Nidalee · Jungle · 5/3/8Talon · Middle · 5/4/7Draven · Bottom · 6/5/3Thresh · Support · 0/4/14Smolder · Top · 4/3/2Jarvan IV · Jungle · 4/5/6Galio · Middle · 6/5/6Kalista · Bottom · 5/8/3Shaco · Support · 1/3/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.816Sát thương nhận19.187Tầm nhìn35Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM782,9
6,3/min Farm26% Tham gia hạ gục23.905 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGươm Suy VongGươm Suy VongGiáp LụaGiáp LụaCung Chạng VạngCung Chạng VạngGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Master Yi · Top · 5/5/6Sylas · Jungle · 9/3/18Yasuo · Middle · 16/10/10Jinx · Bottom · 9/7/13Janna · Support · 3/7/20Warwick · Top · 4/4/5Lee Sin · Jungle · 3/10/15Lissandra · Middle · 4/13/8Draven · Bottom · 18/7/4Sona · Support · 3/8/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.603Sát thương nhận26.586Tầm nhìn35Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM484,8
7,4/min Farm50% Tham gia hạ gục7.506 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtNện Khiên
Kiên Định
Cung DoranCung DoranNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủDao GămDao GămGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.824Sát thương nhận9.115Tầm nhìn9Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 6 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,42 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min3,9DPM812,1
3,9/min Farm44% Tham gia hạ gục30.968 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Trát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhNhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Galio · Top · 6/6/15Rengar · Jungle · 18/7/11Fizz · Middle · 9/12/5Corki · Bottom · 15/4/9Blitzcrank · Support · 0/10/20Teemo · Top · 6/12/11Lee Sin · Jungle · 10/4/13Sylas · Middle · 16/10/7Kai'Sa · Bottom · 5/10/5Thresh · Support · 2/12/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-23%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.893Sát thương nhận27.327Tầm nhìn32Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →