83W · 65L56% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 148 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 19
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM510,8
0,6/min Farm48% Tham gia hạ gục13.563 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
Kiên Định
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+243%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.280Sát thương nhận18.778Tầm nhìn79Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
9 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM931
8,1/min Farm40% Tham gia hạ gục32.120 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Huyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Corki · Bottom · 9/6/3Yasuo · Top · 6/7/6Talon · Jungle · 12/7/7Galio · Middle · 3/4/10Lulu · Support · 0/4/8Pantheon · Top · 4/9/6Jarvan IV · Jungle · 6/11/10Viktor · Middle · 6/3/8Caitlyn · Bottom · 12/4/5Seraphine · Support · 0/3/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.843Sát thương nhận24.222Tầm nhìn22Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM662,2
7,4/min Farm39% Tham gia hạ gục24.699 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Tim BăngTim BăngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-59%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng14.356Sát thương nhận31.346Tầm nhìn19Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Trundle
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM500,3
5,7/min Farm29% Tham gia hạ gục13.784 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTàn Phá Hủy Diệt
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng8.845Sát thương nhận37.141Tầm nhìn27Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
5 / 10 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM342,6
1,1/min Farm61% Tham gia hạ gục11.723 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 5/10/14Aphelios · Top · 7/9/5Vi · Jungle · 10/9/7Ahri · Middle · 7/6/7Dr. Mundo · Bottom · 2/11/9Vayne · Top · 6/5/14Ngộ Không · Jungle · 15/5/8Malzahar · Middle · 5/5/17Lux · Bottom · 14/8/20Zoe · Support · 4/8/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 14
Vàng10.444Sát thương nhận50.703Tầm nhìn102Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngNormal
32 min
7 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.040
8,2/min Farm34% Tham gia hạ gục33.766 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Giày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DoranKiếm DoranÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 7/7/9Aatrox · Top · 8/3/4Fiddlesticks · Jungle · 6/5/11Kalista · Bottom · 24/3/5Nautilus · Support · 2/10/26Gangplank · Top · 3/12/7Bel'Veth · Jungle · 5/11/4Veigar · Middle · 10/3/8Sivir · Bottom · 7/9/8Seraphine · Support · 3/12/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.17Middle · Cấp 17
Vàng14.028Sát thương nhận32.855Tầm nhìn23Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Vladimir
ThắngNormal
21 min
10 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM905,6
8,6/min Farm50% Tham gia hạ gục18.746 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Vladimir · Middle · 10/3/4Gangplank · Top · 0/7/0Naafiri · Jungle · 5/4/1Ahri · Middle · 1/9/2Caitlyn · Bottom · 4/6/4Seraphine · Support · 4/2/5Irelia · Top · 9/0/2Sejuani · Jungle · 1/5/12Aphelios · Bottom · 7/4/5Sona · Support · 1/2/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.17Middle · Cấp 13
Vàng10.824Sát thương nhận25.827Tầm nhìn10Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaNormal
29 min
8 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM909,7
6,2/min Farm54% Tham gia hạ gục26.503 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Lưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Âm UKiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày BạcGiày BạcChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusCung XanhCung XanhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 8/11/6Akali · Top · 3/9/4Locke · Jungle · 29/3/0Xerath · Middle · 11/3/9Ashe · Bottom · 6/7/17Seraphine · Support · 1/4/17Irelia · Top · 9/7/4Syndra · Middle · 2/12/4Jhin · Bottom · 7/11/5Karma · Support · 0/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 15
Vàng15.067Sát thương nhận31.400Tầm nhìn26Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Fizz
ThuaNormal
27 min
16 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.068,2
6/min Farm67% Tham gia hạ gục29.163 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Đá Hắc HóaĐá Hắc HóaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Fizz · Middle · 16/8/4Maokai · Top · 10/3/9Diana · Jungle · 6/4/7Syndra · Middle · 8/7/5Jinx · Bottom · 16/10/7Renata Glasc · Support · 5/6/23Irelia · Top · 0/8/3Naafiri · Jungle · 0/10/12Aurelion Sol · Bottom · 10/10/5Lux · Support · 4/9/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 26%—
Patch 16.17Middle · Cấp 15
Vàng14.146Sát thương nhận27.209Tầm nhìn19Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Janna
ThuaNormal
15 min
1 / 6 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM434,9
0,7/min Farm100% Tham gia hạ gục6.603 Sát thương lên tướng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGiày BạcGiày BạcGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Janna · Support · 1/6/7Gwen · Top · 0/3/0Nidalee · Jungle · 1/6/3Orianna · Middle · 0/3/0Kalista · Bottom · 6/7/2Gnar · Top · 2/0/2Jarvan IV · Jungle · 4/1/9Talon · Middle · 9/0/3Draven · Bottom · 9/4/6Thresh · Support · 1/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
KP+75%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 18%—
Patch 16.15Support · Cấp 7
Vàng4.641Sát thương nhận10.690Tầm nhìn25Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Diana
ThắngNormal
21 min
5 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM865,1
9/min Farm29% Tham gia hạ gục17.966 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechNanh NashorNanh NashorPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+269%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.15Middle · Cấp 14
Vàng9.172Sát thương nhận13.349Tầm nhìn12Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaNormal
27 min
6 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM604,4
7,9/min Farm35% Tham gia hạ gục16.368 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàMãng Xà KíchMãng Xà KíchKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnKiếm DoranKiếm DoranLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 6/8/5Gangplank · Top · 11/7/6Karthus · Jungle · 2/7/8Kalista · Bottom · 9/14/7Tahm Kench · Support · 3/15/7Yasuo · Top · 3/10/1Elise · Jungle · 5/7/7Hwei · Middle · 9/2/7Vayne · Bottom · 28/7/10Sona · Support · 6/5/39
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.15Middle · Cấp 16
Vàng12.923Sát thương nhận27.301Tầm nhìn18Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM846,9
6,3/min Farm42% Tham gia hạ gục25.124 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Galio · Middle · 3/7/12Akali · Top · 11/4/4Ngộ Không · Jungle · 5/4/10Kalista · Bottom · 15/9/9Thresh · Support · 2/6/22Fizz · Top · 4/5/6Lee Sin · Jungle · 6/5/9Lissandra · Middle · 6/3/10Miss Fortune · Bottom · 8/11/7Pyke · Support · 6/12/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 16%—
Patch 16.14Middle · Cấp 15
Vàng10.724Sát thương nhận30.585Tầm nhìn30Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM646
7,4/min Farm46% Tham gia hạ gục22.147 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lissandra · Middle · 4/7/12Gragas · Top · 15/1/11Jarvan IV · Jungle · 6/4/18Lucian · Bottom · 1/8/14Camille · Support · 9/5/13Sion · Top · 2/6/4Zed · Jungle · 9/9/5Swain · Middle · 5/7/6Varus · Bottom · 7/7/5Poppy · Support · 2/6/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.14Middle · Cấp 17
Vàng12.964Sát thương nhận34.105Tầm nhìn23Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM624,9
0,9/min Farm35% Tham gia hạ gục16.851 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiàyGiàyKính Nhắm Ma PhápKính Nhắm Ma PhápMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-44%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 13%—
Patch 16.14Support · Cấp 12
Vàng8.341Sát thương nhận16.839Tầm nhìn72Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM639,4
7,6/min Farm24% Tham gia hạ gục18.661 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Viktor · Middle · 3/8/2Sion · Top · 5/3/2Ekko · Jungle · 14/6/5Xerath · Middle · 11/1/12Ezreal · Bottom · 5/8/3Thresh · Support · 0/4/17Trundle · Top · 2/6/2Viego · Jungle · 13/6/4Tristana · Bottom · 2/9/5Blitzcrank · Support · 1/7/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.14Middle · Cấp 15
Vàng10.974Sát thương nhận26.418Tầm nhìn20Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 10 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM286,2
0,7/min Farm92% Tham gia hạ gục7.237 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 16%—
Patch 16.14Support · Cấp 13
Vàng7.866Sát thương nhận33.426Tầm nhìn51Tham gia hạ gục92%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
18 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,69 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM1.101,1
6,2/min Farm55% Tham gia hạ gục28.464 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+137%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.14Middle · Cấp 14
Vàng14.685Sát thương nhận28.367Tầm nhìn16Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 8 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM285,5
1,2/min Farm50% Tham gia hạ gục4.835 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiàyGiàyGiáp LướiGiáp LướiHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.14Support · Cấp 9
Vàng5.196Sát thương nhận15.277Tầm nhìn20Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →