Sam#Dspnd

OCE

Cấp 1617 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min1.068,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1203 LP

927W · 905L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 14 / 6
CS/min7,8DPM1.100,1
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 9 / 20
CS/min1,2DPM668,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
1 / 0 / 1
CS/min9,6DPM366,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 4 / 4
CS/min9,6DPM1.653,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 6 / 5
CS/min9,5DPM1.298,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 1
CS/min8,7DPM789,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 5
CS/min7,8DPM1.070,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 8 / 4
CS/min7,5DPM1.158,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
21 / 2 / 3
CS/min10,1DPM1.986,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 5
CS/min7,7DPM1.074,8
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 5
CS/min9,9DPM1.020,9
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
18 / 11 / 3
CS/min7,4DPM1.394,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 14 / 11
CS/min5,4DPM873,7
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 7 / 3
CS/min7,8DPM798,5
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 10 / 4
CS/min8,9DPM773,4
Garen
Garen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 10 / 7
CS/min8,1DPM836,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 7 / 7
CS/min8,5DPM1.173,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 11 / 5
CS/min7,4DPM826,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 10 / 7
CS/min6,7DPM796