Shammars Spear#oc

OCE

Cấp 756 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min848,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1321 LP

166W · 143L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 8
CS/min7,1DPM555,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 3 / 10
CS/min7,8DPM1.061,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 9 / 9
CS/min6,5DPM1.235,1
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 6
CS/min9,6DPM1.001,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 10
CS/min5,8DPM676,6
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 9 / 3
CS/min6,8DPM750,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 7
CS/min7,7DPM799,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
13 / 2 / 7
CS/min9,4DPM1.157,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
1 / 3 / 0
CS/min7,5DPM644
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 4
CS/min9DPM740,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 7
CS/min5,8DPM779,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 18
CS/min7,2DPM538,2
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 11 / 8
CS/min6,6DPM317,3
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 12 / 2
CS/min5,8DPM588,5
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 4
CS/min7,9DPM1.121,9
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 6 / 10
CS/min8DPM1.619
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 11 / 1
CS/min5,8DPM1.274,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 6 / 6
CS/min6,9DPM1.220,1
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 0
CS/min9,3DPM625,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 11 / 23
CS/min0,8DPM293,1