191W · 156L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 347 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM576,8
8/min Farm89% Tham gia hạ gục12.363 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalLưỡi HáiLưỡi HáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngDao GămDao GămDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
KP+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.754Sát thương nhận10.457Tầm nhìn5Tham gia hạ gục89%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM643,3
7,4/min Farm38% Tham gia hạ gục10.046 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi HáiLưỡi HáiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Tristana · Bottom · 8/2/3Jax · Top · 8/1/3Ngộ Không · Jungle · 4/2/6Lissandra · Middle · 5/3/5Alistar · Support · 4/3/9Renekton · Top · 2/7/0Kha'Zix · Jungle · 3/5/3LeBlanc · Middle · 2/6/2Yunara · Bottom · 3/6/3Lulu · Support · 1/5/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng8.641Sát thương nhận8.661Tầm nhìn13Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 4 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,09 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM214,4
1/min Farm54% Tham gia hạ gục6.059 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụThăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Áo Choàng GaiÁo Choàng GaiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày BạcGiày BạcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiáp LướiGiáp LướiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.702Sát thương nhận19.335Tầm nhìn78Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 3 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM932,5
1,3/min Farm70% Tham gia hạ gục31.831 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Rìu ĐenRìu ĐenHuyết TrảoHuyết TrảoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhGiày BạcGiày BạcCưa Xích Hóa KỹCưa Xích Hóa KỹKiếm Ác XàKiếm Ác XàMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Senna · Support · 5/3/21Renekton · Top · 4/10/3Lee Sin · Jungle · 11/12/8Zed · Middle · 2/12/12Vladimir · Bottom · 15/5/11Akali · Top · 11/7/6Shaco · Jungle · 14/4/11Irelia · Middle · 10/8/12Yunara · Bottom · 7/8/12Lulu · Support · 0/10/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+145%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+317%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng14.560Sát thương nhận20.055Tầm nhìn93Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM898
7,3/min Farm51% Tham gia hạ gục22.854 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Tristana · Bottom · 11/5/12Yone · Top · 3/8/8Jarvan IV · Jungle · 5/11/10Vex · Middle · 17/7/7Locke · Bottom · 6/7/4Nautilus · Support · 1/12/13Ornn · Top · 7/4/16Viego · Jungle · 13/7/15Cassiopeia · Middle · 10/10/10Bard · Support · 4/7/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng15.458Sát thương nhận18.071Tầm nhìn14Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
19 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.541,7
9,7/min Farm55% Tham gia hạ gục34.868 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngHuyết TrượngHuyết TrượngĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+303%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+119%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 31%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng18.174Sát thương nhận16.220Tầm nhìn16Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM843,6
9/min Farm44% Tham gia hạ gục21.849 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng16.503Sát thương nhận16.574Tầm nhìn23Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM324,6
1,2/min Farm73% Tham gia hạ gục9.045 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kèn Túi BandleKèn Túi BandleKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Nautilus · Support · 4/4/12Dr. Mundo · Top · 1/6/1Rengar · Jungle · 4/7/5Galio · Middle · 2/5/8Yasuo · Bottom · 11/11/4Yone · Top · 11/2/1Taliyah · Jungle · 6/4/14Fizz · Middle · 11/4/4Ezreal · Bottom · 4/5/9Karma · Support · 1/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng8.905Sát thương nhận22.230Tầm nhìn45Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM962,7
8,7/min Farm44% Tham gia hạ gục27.021 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng17.158Sát thương nhận16.454Tầm nhìn21Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,6DPM209,1
1,6/min Farm65% Tham gia hạ gục5.504 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchGương Thần BandleGương Thần BandleLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-61%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng8.210Sát thương nhận18.969Tầm nhìn56Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM198,1
1,8/min Farm70% Tham gia hạ gục3.216 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Hỏa NgọcHỏa NgọcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariÁo VảiÁo VảiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 8
Vàng5.168Sát thương nhận9.661Tầm nhìn28Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.115
8,8/min Farm63% Tham gia hạ gục28.005 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Kog'Maw · Bottom · 2/4/3Kayle · Top · 2/5/0Lee Sin · Jungle · 3/8/1Orianna · Middle · 1/5/4Rell · Support · 0/8/5Sejuani · Top · 5/0/3Nunu & Willump · Jungle · 3/3/19Ambessa · Middle · 11/3/6Kalista · Bottom · 9/1/7Poppy · Support · 2/1/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng10.673Sát thương nhận16.445Tầm nhìn20Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
2 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM368,4
8,2/min Farm50% Tham gia hạ gục3.911 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranKiếm B.F.Kiếm B.F.Lưỡi HáiLưỡi HáiKiếm DàiKiếm DàiNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Tristana · Bottom · 2/2/4K'Sante · Top · 0/0/0Sylas · Jungle · 4/1/2Locke · Middle · 2/4/2Samira · Bottom · 1/4/0Nautilus · Support · 0/3/2Camille · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 7/2/0Galio · Middle · 0/3/5Syndra · Support · 3/0/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-12%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-54%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 7
Vàng4.681Sát thương nhận4.977Tầm nhìn7Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM556,7
9,3/min Farm31% Tham gia hạ gục12.712 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángSúng Hải TặcSúng Hải TặcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Jhin · Bottom · 3/5/2Nasus · Top · 1/5/2Lee Sin · Jungle · 3/8/2Katarina · Middle · 9/8/0Alistar · Support · 0/8/6Gragas · Top · 2/2/10Jarvan IV · Jungle · 6/0/11Zoe · Middle · 5/6/6Kai'Sa · Bottom · 17/5/7Poppy · Support · 4/3/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng9.680Sát thương nhận15.568Tầm nhìn11Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM307,9
6,4/min Farm62% Tham gia hạ gục5.778 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCuốc ChimCuốc ChimDao Hung TànDao Hung TànÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng7.141Sát thương nhận12.609Tầm nhìn9Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM188,8
1/min Farm63% Tham gia hạ gục5.381 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.17Support · Cấp 13
Vàng7.716Sát thương nhận29.335Tầm nhìn65Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.152,4
8,2/min Farm73% Tham gia hạ gục30.749 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmLưỡi HáiLưỡi HáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGươm Đồ TểGươm Đồ TểThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng15.501Sát thương nhận18.314Tầm nhìn24Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM816,5
8/min Farm38% Tham gia hạ gục23.924 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranÁo VảiÁo VảiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Tristana · Bottom · 8/9/4Renekton · Top · 11/4/4Jarvan IV · Jungle · 7/8/15Zoe · Middle · 15/4/10Lucian · Bottom · 10/7/13Pyke · Support · 6/10/18Vayne · Top · 7/8/3Graves · Jungle · 11/7/10Ekko · Middle · 1/15/13Elise · Support · 5/10/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng15.409Sát thương nhận24.449Tầm nhìn18Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM222,1
7,3/min Farm25% Tham gia hạ gục4.120 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụTập Trung Tuyệt Đối
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-73%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP-53%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 11
Vàng6.873Sát thương nhận8.680Tầm nhìn9Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM206,9
1,8/min Farm100% Tham gia hạ gục3.148 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụThăng Tiến Sức MạnhÁo Choàng Mây
Pháp Thuật
Giày BạcGiày BạcKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 18%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng4.521Sát thương nhận7.358Tầm nhìn23Tham gia hạ gục100%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →