TheShy001002#OC

OCE

Cấp 480 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min926,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

25 LP

120W · 119L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
18 / 4 / 8
CS/min10,8DPM1.787,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
7 / 2 / 7
CS/min7,4DPM726,4
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 6 / 4
CS/min7,3DPM1.169
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 5 / 3
CS/min7,5DPM526,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 4 / 14
CS/min7,6DPM1.282,7
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 7
CS/min6,7DPM912,3
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 6
CS/min6,8DPM446,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 8 / 5
CS/min7,3DPM1.228,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 1 / 5
CS/min10,1DPM1.183,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 9 / 7
CS/min7,9DPM745
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 3 / 7
CS/min9,5DPM1.447,9
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 8 / 4
CS/min7,9DPM944
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 4
CS/min10,5DPM773,3
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 10 / 3
CS/min7,1DPM526,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 5
CS/min7DPM567,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 7
CS/min6,5DPM684,7
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 6 / 15
CS/min7,4DPM1.228,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 8
CS/min6,9DPM663
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 14
CS/min7,3DPM896,9
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 13
CS/min7,1DPM630,4