Tyrant Revelio#OC

OCE

Cấp 464 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min752,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

93 LP

175W · 150L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 5
CS/min6,1DPM762,3
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 3
CS/min7,1DPM800,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 7 / 3
CS/min7,3DPM954,9
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 7
CS/min7,1DPM1.041,8
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 1
CS/min10,1DPM414,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 1
CS/min7,6DPM594,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 2
CS/min6,3DPM287,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
2 / 1 / 0
CS/min8,5DPM328,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 4 / 6
CS/min8,1DPM630,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 16 / 3
CS/min4,9DPM633,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 8
CS/min7,1DPM876,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
54 min
8 / 12 / 18
CS/min6DPM911
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 6 / 16
CS/min6,5DPM1.371,5
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
2 / 0 / 2
CS/min8,1DPM507,8
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 4
CS/min6,6DPM760,9
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 12
CS/min7,1DPM595,5
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 4 / 11
CS/min7,9DPM934,8