Vegan only#Grass

OCE

Cấp 509 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA5
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min1.050,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

28 LP

107W · 83L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 16
CS/min8DPM1.269,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 6
CS/min8,2DPM408,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 2 / 1
CS/min2,2DPM61,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
19 / 4 / 13
CS/min5,8DPM1.608,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 1 / 7
CS/min7,1DPM979,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 8 / 11
CS/min5,6DPM1.031,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 4 / 15
CS/min6,4DPM1.230,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
19 / 5 / 8
CS/min6DPM1.442,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 2
CS/min6DPM765,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 0 / 12
CS/min7,8DPM1.314,4
Kha'Zix
Kha'Zix
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 8 / 7
CS/min7DPM945,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 2 / 3
CS/min7,2DPM953,1
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 6 / 10
CS/min7DPM1.486,3
Kha'Zix
Kha'Zix
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 4 / 16
CS/min7,2DPM1.181,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 8 / 15
CS/min6,3DPM1.416,3
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 2 / 13
CS/min6,4DPM936,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 8
CS/min5,3DPM557,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 6 / 9
CS/min5,8DPM1.000,3