FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
20trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 02/10/2026 - 20:11 GMT+10 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 09:38 GMT+11
20 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
2 thg 10, 2026 – 4 thg 10, 2026 · UTC
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại CHALLENGERThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
20 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 4,63 · 20 trận | 20 | 23,2% | |
| 8,7 · 20 trận | 11,4 | 76,2% | |
| 533,7 · 20 trận | 715 | 74,6% | |
| 888,7 · 20 trận | 1.610,8 | 55,2% | |
| 1,37 · 20 trận | 3,53 | 38,8% | |
| 54,1% · 20 trận | 71,4% | 75,7% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- CHALLENGER · 2.445 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- CHALLENGER · 2.445 LP
- Biến động ghi nhận
- +29 LP
3 thg 10, 20264 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 2 thg 10, 2026- Hỗ trợ · 19Nautilus · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.610,8Ziggs · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 16Ziggs · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 715Tristana · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 11,4Tristana · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Lính và quái/min · 10,9Yunara · 3 thg 10, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.514,7Yunara · 3 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 12Yunara · 3 thg 10, 2026 Xem trận