acid blue#oxy

OCE

Cấp 90 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min863,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

599 LP

170W · 143L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 3
CS/min8,9DPM488,6
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 1
CS/min8,6DPM544
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 10 / 5
CS/min7DPM945,4
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 5 / 6
CS/min1,1DPM226,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 12 / 7
CS/min8,3DPM1.662,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 7 / 13
CS/min9,3DPM1.808,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 6 / 2
CS/min8,2DPM732,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 8 / 9
CS/min7,4DPM1.055,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
19 / 4 / 4
CS/min9,4DPM1.735,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 3 / 3
CS/min9,1DPM588,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
19 / 5 / 10
CS/min8,6DPM1.528,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 4 / 1
CS/min8,9DPM663,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 4 / 1
CS/min7,8DPM541,3
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 4
CS/min8,8DPM498,1
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 4
CS/min6,5DPM440,6
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 5
CS/min6,8DPM544,6
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 6
CS/min9,3DPM1.000,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min7,7DPM671,9
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 12 / 23
CS/min0,5DPM365,8
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 11
CS/min7,8DPM821