after rain#gaeul

OCE

Cấp 267 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min722,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

26W · 20L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 2 / 5
CS/min9,1DPM659,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 11
CS/min5DPM454,7
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 6
CS/min9,4DPM835,9
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 6 / 5
CS/min1,4DPM148,7
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 8 / 18
CS/min8,3DPM931,6
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
7 / 6 / 0
CS/min9,5DPM775
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
14 / 8 / 9
CS/min5,5DPM975,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
8 / 9 / 9
CS/min6,2DPM850,7
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 2
CS/min8,7DPM902,5
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 5
CS/min8,6DPM718,3
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 10
CS/min6,8DPM715,1
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 1 / 12
CS/min9,7DPM1.014,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 7 / 8
CS/min6,5DPM857,7
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 2
CS/min8,8DPM389,1
Karma
Karma
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 9
CS/min0,5DPM535,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 9 / 7
CS/min6,1DPM641,4
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 8
CS/min0,7DPM370,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 19
CS/min6,9DPM987,7
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 0
CS/min7,4DPM538,9