albie#puff

OCE

Cấp 458 · Đã cập nhật 10:55

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min898,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

31 LP

54W · 48L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 5 / 3
CS/min6,1DPM272,7
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
7 / 12 / 5
CS/min6,5DPM810,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 7 / 5
CS/min7,4DPM1.416,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 5
CS/min6,8DPM1.092,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 4 / 20
CS/min7,8DPM1.039,5
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 5 / 10
CS/min8,6DPM1.441,7
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 6
CS/min6,8DPM826,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
6 / 7 / 22
CS/min6,9DPM661,5
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 2 / 5
CS/min7,9DPM455,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 5 / 7
CS/min8DPM1.053,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 2
CS/min6,7DPM541,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 3
CS/min7,4DPM401,1
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 14
CS/min7DPM561,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 8 / 12
CS/min6,6DPM1.158,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 2 / 0
CS/min5,8DPM136
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 4 / 13
CS/min6DPM857,2
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 10
CS/min7,7DPM770,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
6 / 9 / 7
CS/min7,3DPM724,6
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
5 / 11 / 10
CS/min4,5DPM467,7
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 5 / 17
CS/min8,3DPM1.882