angels in camo#mrow

OCE

Cấp 128 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min704,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

73 LP

120W · 133L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 3
CS/min8DPM429,9
Zoe
Zoe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 2
CS/min7,9DPM337,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 6
CS/min7,3DPM513,3
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 3
CS/min7,7DPM532,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 1 / 2
CS/min9,7DPM880,8
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 10 / 4
CS/min7,6DPM725,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 8 / 2
CS/min9,1DPM652,3
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 5
CS/min8,8DPM535,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 10 / 2
CS/min7,3DPM1.024
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 9 / 0
CS/min6,6DPM627
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 8
CS/min6,6DPM740,7
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
4 / 1 / 9
CS/min9,4DPM811,9
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 9
CS/min8,1DPM1.126,9
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 5
CS/min8,1DPM672,7
Vayne
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 11 / 4
CS/min6,9DPM658,4
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 12 / 5
CS/min6,7DPM797,1
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 7 / 6
CS/min8,1DPM734
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 2
CS/min8,7DPM492,4
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 4 / 3
CS/min8DPM694,8