Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ14 TướngTỷ lệ thắng 70%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
KassadinMiddle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
6,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,72 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,7 / 3,0 / 5,3
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,09 · 3 trận
1.018!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.284,77 · 3 trận
47,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,5% · 3 trận
Nunu & WillumpMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,82!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,96 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 5,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,46 · 2 trận
763!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.368,98 · 2 trận
40,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65% · 2 trận
MalphiteMiddle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,94✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,32 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 6,0 / 9,5
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,68 · 2 trận
986✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 699,62 · 2 trận
51%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 39,6% · 2 trận
NasusTop · Middle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,42 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 1,5 / 3,5
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 2 trận
705!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 830,59 · 2 trận
20,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 17,9% · 2 trận
XerathMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,13✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,65 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,0 / 7,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,37 · 2 trận
1.178✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 586,85 · 2 trận
55,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53% · 2 trận
Miss FortuneMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,80!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 10,0 / 7,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,48 · 1 trận
643!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 874,02 · 1 trận
44,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,9% · 1 trận
TryndamereMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 2,0 / 1,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,28 · 1 trận
997!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.015,83 · 1 trận
55,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 18,2% · 1 trận
KatarinaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 6,0 / 2,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,35 · 1 trận
1.297✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 662,73 · 1 trận
61,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,2% · 1 trận
RenektonTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 10,0 / 6,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,74 · 1 trận
898!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.040,4 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
DariusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
19,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 1,0 / 7,0
10,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,83 · 1 trận
1.120✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 477,23 · 1 trận
52,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
SyndraMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 6,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,8 · 1 trận
822✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 732,2 · 1 trận
29,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 79,2% · 1 trận
Kai'SaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 2,0 / 5,0
9,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,78 · 1 trận
1.090✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 908,33 · 1 trận
42,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
SennaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 3,0 / 3,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,61 · 1 trận
849✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 493,86 · 1 trận
23,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,3% · 1 trận
AmbessaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 7,0 / 8,0
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,5 · 1 trận
1.457✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 482,14 · 1 trận
55,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
7.173.460 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận