Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
23 LP
63W · 38L62% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 101 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.235,6
8,9/min Farm48% Tham gia hạ gục34.515 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Thép GaiGiày Thép GaiVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 14/6/10Ambessa · Top · 10/4/12Katarina · Middle · 18/5/2Jhin · Bottom · 3/7/16Fiora · Support · 5/9/11Urgot · Top · 4/13/2Graves · Jungle · 10/10/13Lissandra · Middle · 7/8/7Jinx · Bottom · 6/10/9Nautilus · Support · 4/9/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-28%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 27%—
Patch 16.19Jungle · Cấp 18
Vàng18.877Sát thương nhận28.653Tầm nhìn32Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
22 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.172,7
8,1/min Farm72% Tham gia hạ gục33.929 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiày Thép GaiGiày Thép GaiĐao TímĐao TímVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 22/4/6Sylas · Top · 6/6/15Annie · Middle · 5/8/11Tristana · Bottom · 6/4/8Tahm Kench · Support · 0/7/16Olaf · Top · 4/11/5Lee Sin · Jungle · 9/6/8Vladimir · Middle · 6/6/9Twitch · Bottom · 6/8/10Nautilus · Support · 4/8/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+117%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 30%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng20.062Sát thương nhận25.107Tầm nhìn42Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM970,4
6,4/min Farm67% Tham gia hạ gục30.697 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Súng Hải TặcSúng Hải TặcLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Thép GaiGiày Thép GaiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 26%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng17.013Sát thương nhận30.750Tầm nhìn22Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
32 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.653,4
7,8/min Farm78% Tham gia hạ gục53.213 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnĐao TímĐao TímVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 32/5/6Kled · Top · 1/13/12Annie · Middle · 8/4/20Taliyah · Bottom · 2/6/15Camille · Support · 6/7/16Yone · Top · 11/13/8Xin Zhao · Jungle · 3/9/7Syndra · Middle · 11/13/6Kai'Sa · Bottom · 9/4/4Poppy · Support · 1/10/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+144%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 31%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 18
Vàng23.775Sát thương nhận37.961Tầm nhìn32Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM773,8
7,4/min Farm54% Tham gia hạ gục24.414 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐao TímĐao TímẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 9/11/6Ambessa · Top · 5/5/10Elise · Jungle · 14/9/14Malzahar · Middle · 6/5/8Kai'Sa · Bottom · 12/2/10Sona · Support · 3/7/29Tryndamere · Top · 9/6/7Zed · Middle · 8/5/6Jinx · Bottom · 0/8/4Thresh · Support · 2/10/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 17
Vàng15.481Sát thương nhận38.705Tầm nhìn25Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Master Yi
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Master Yi · Top · 0/0/0Ornn · Top · 0/0/0Zyra · Jungle · 0/0/0Lissandra · Middle · 0/0/0Caitlyn · Bottom · 0/0/0Bard · Support · 0/0/0Graves · Jungle · 0/0/0Galio · Middle · 0/0/0Ezreal · Bottom · 0/0/0Shaco · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.14Top · Cấp 1
Vàng503Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 12 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,9DPM1.162,9
4,9/min Farm39% Tham gia hạ gục42.426 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiàyGiàyNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngSong KiếmSong KiếmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Top · 5/12/11Sion · Top · 8/9/12Lee Sin · Jungle · 7/5/16Ekko · Middle · 13/4/12Jhin · Bottom · 7/10/12Shaco · Support · 7/13/18Sylas · Jungle · 11/11/8Akshan · Middle · 12/6/4Caitlyn · Bottom · 12/8/6Thresh · Support · 1/5/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.14Top · Cấp 18
Vàng12.935Sát thương nhận37.980Tầm nhìn26Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM829
8,2/min Farm30% Tham gia hạ gục19.952 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiàyGiàyNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 7/5/2Taliyah · Jungle · 8/3/11Katarina · Middle · 10/1/7Ashe · Bottom · 5/6/13Seraphine · Support · 0/7/13Tryndamere · Top · 3/4/1Kayn · Jungle · 10/7/5Galio · Middle · 5/5/7Miss Fortune · Bottom · 4/8/6Soraka · Support · 0/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.14Top · Cấp 17
Vàng11.565Sát thương nhận18.989Tầm nhìn19Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM827,6
9/min Farm41% Tham gia hạ gục29.050 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngTiếp SứcNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giáp GaiGiáp GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.14Top · Cấp 20
Vàng17.842Sát thương nhận51.179Tầm nhìn29Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM518,2
7,4/min Farm23% Tham gia hạ gục18.189 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Master Yi · Middle · 2/4/6Urgot · Top · 5/7/2Brand · Jungle · 5/6/12Draven · Bottom · 18/9/10Leona · Support · 5/10/17Hwei · Top · 0/5/11Kindred · Jungle · 15/4/8Viktor · Middle · 6/6/8Yunara · Bottom · 13/10/10Alistar · Support · 2/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.14Middle · Cấp 17
Vàng12.983Sát thương nhận42.263Tầm nhìn38Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.044,1
8/min Farm50% Tham gia hạ gục35.691 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Master Yi · Middle · 11/5/7Jax · Top · 11/3/12Udyr · Jungle · 1/8/14Katarina · Bottom · 12/7/7Leona · Support · 1/10/16Volibear · Top · 2/10/12Viego · Jungle · 16/8/7Aurora · Middle · 6/8/16Viktor · Bottom · 7/4/11Rell · Support · 2/6/23
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.14Middle · Cấp 18
Vàng17.568Sát thương nhận38.582Tầm nhìn27Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 0 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 11 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM926,1
6,5/min Farm65% Tham gia hạ gục22.536 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiĐao TímĐao TímGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmẤn ThépẤn ThépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Master Yi · Jungle · 13/11/0Irelia · Top · 5/11/5Galio · Middle · 0/7/7Sivir · Bottom · 0/7/4Ashe · Support · 2/8/8Darius · Top · 12/3/9Brand · Jungle · 7/4/17Aatrox · Middle · 8/5/8Mel · Bottom · 14/3/9Lissandra · Support · 3/5/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 31%—
Patch 16.14Jungle · Cấp 14
Vàng15.410Sát thương nhận26.093Tầm nhìn20Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM494
6,9/min Farm0% Tham gia hạ gục9.428 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàCung GỗCung GỗKiếm DàiKiếm DàiGiàyGiàyThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 0/6/0Singed · Top · 3/2/3Viego · Jungle · 12/2/7Ekko · Middle · 11/2/4Zeri · Bottom · 6/0/11Renata Glasc · Support · 0/0/21Shyvana · Jungle · 3/6/0Yone · Middle · 3/9/1Senna · Bottom · 0/3/2Nautilus · Support · 0/8/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 17%—
Patch 16.14Top · Cấp 11
Vàng5.523Sát thương nhận18.105Tầm nhìn12Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM850,2
7,7/min Farm67% Tham gia hạ gục19.965 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Gươm Suy VongGươm Suy VongRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiàyGiàyThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 6/8/2Teemo · Jungle · 3/6/3Irelia · Middle · 1/9/2Ezreal · Bottom · 1/9/1Alistar · Support · 1/6/3Fiora · Top · 13/3/4Lee Sin · Jungle · 3/5/10Vladimir · Middle · 7/2/4Lucian · Bottom · 14/1/6Nami · Support · 0/1/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.13Top · Cấp 14
Vàng10.704Sát thương nhận24.816Tầm nhìn16Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM834,5
6,4/min Farm64% Tham gia hạ gục21.503 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranBúa Tiến Công Búa Tiến Công Gươm Suy VongGươm Suy VongGiàyGiàyCuốc ChimCuốc ChimCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 4/9/3Sylas · Jungle · 4/5/2Xin Zhao · Middle · 1/10/1Senna · Bottom · 2/1/4Zilean · Support · 0/1/8Yone · Top · 7/4/2Malphite · Jungle · 3/0/7Kled · Middle · 11/1/3Karthus · Bottom · 4/3/6Brand · Support · 1/3/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 21%—
Patch 16.13Top · Cấp 15
Vàng9.270Sát thương nhận31.192Tầm nhìn15Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM458,3
7,9/min Farm27% Tham gia hạ gục10.746 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGươm Suy VongGươm Suy VongGiàyGiàyThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 2/7/2Sylas · Jungle · 7/5/6Galio · Middle · 3/4/4Ziggs · Bottom · 3/6/5Thresh · Support · 0/6/9Akali · Top · 8/1/5Udyr · Jungle · 9/3/3Yasuo · Middle · 4/1/8Kai'Sa · Bottom · 7/4/5Maokai · Support · 0/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.13Top · Cấp 14
Vàng7.825Sát thương nhận15.981Tầm nhìn23Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM763,7
6,3/min Farm43% Tham gia hạ gục23.929 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đao TímĐao TímRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGươm Suy VongGươm Suy VongCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 6/11/4Diana · Jungle · 9/9/6Yone · Middle · 5/8/2Sivir · Bottom · 3/8/8Lulu · Support · 0/10/12Gragas · Top · 12/4/11Zac · Jungle · 4/5/19Malzahar · Middle · 6/3/6Xayah · Bottom · 19/6/8Dr. Mundo · Support · 5/5/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.13Top · Cấp 17
Vàng13.931Sát thương nhận35.723Tầm nhìn22Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
10 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.244
8,9/min Farm48% Tham gia hạ gục52.828 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Master Yi · Top · 10/9/11Camille · Top · 13/10/6Lee Sin · Jungle · 8/10/13Ahri · Middle · 12/5/7Varus · Bottom · 9/9/11Shaco · Support · 5/10/14Naafiri · Jungle · 7/8/19Lux · Middle · 15/6/12Miss Fortune · Bottom · 10/18/7Janna · Support · 2/6/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+144%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+69%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 24%—
Patch 16.13Top · Cấp 20
Vàng22.754Sát thương nhận56.017Tầm nhìn42Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM692,1
6,8/min Farm64% Tham gia hạ gục14.418 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGươm Suy VongGươm Suy VongCuốc ChimCuốc ChimGiàyGiàyCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Master Yi · Top · 5/7/2Olaf · Top · 12/4/3Skarner · Jungle · 1/1/15Brand · Middle · 6/1/9Mel · Bottom · 9/2/7Camille · Support · 5/3/7Vi · Jungle · 2/6/3Briar · Middle · 2/10/2Lux · Bottom · 0/5/4Nautilus · Support · 2/5/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 25%—
Patch 16.13Top · Cấp 13
Vàng9.946Sát thương nhận18.998Tầm nhìn16Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,4DPM451,8
4,4/min Farm21% Tham gia hạ gục8.757 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Cung DoranCung DoranRìu Đại Mãng XàRìu Đại Mãng XàGiàyGiàyKiếm DàiKiếm DàiDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Master Yi · Top · 1/8/2Ornn · Top · 6/1/7Talon · Jungle · 7/3/8Ryze · Middle · 6/3/10Zeri · Bottom · 13/1/3Pantheon · Support · 8/6/18Zyra · Jungle · 5/6/1Locke · Middle · 2/8/4Tristana · Bottom · 2/10/4Sett · Support · 4/8/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-49%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 14%—
Patch 16.13Top · Cấp 11
Vàng4.979Sát thương nhận16.563Tầm nhìn15Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →