dzang#oc2

OCE

Cấp 682 · Đã cập nhật 18:07

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min858,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

89W · 111L45%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 13 / 4
CS/min5,1DPM293,9
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 8 / 9
CS/min6,7DPM1.172
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 10 / 8
CS/min7,3DPM837,8
Soraka
Soraka
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 16
CS/min1,1DPM268,4
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
12 / 15 / 20
CS/min5,5DPM1.226,9
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 10 / 8
CS/min6,9DPM1.057,7
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 9 / 11
CS/min6,6DPM1.213,9
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 13 / 12
CS/min0,7DPM314,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 8
CS/min8,6DPM1.428,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 16 / 9
CS/min6,2DPM685
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 15 / 8
CS/min6,2DPM804,8
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 2
CS/min6,5DPM389,1
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 6
CS/min8,4DPM884,4
Katarina
Katarina
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 16 / 6
CS/min6,1DPM865,2
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 5 / 5
CS/min8,5DPM1.136,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 2 / 8
CS/min9,2DPM1.418,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
8 / 2 / 0
CS/min8,3DPM999,1
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 15
CS/min7DPM765,8
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 4
CS/min7,6DPM707