69W · 67L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 136 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM637,1
9/min Farm17% Tham gia hạ gục17.192 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách QuỷSách QuỷGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐá Hắc HóaĐá Hắc HóaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 1/6/0Yorick · Top · 0/2/2Lillia · Jungle · 1/5/1Vayne · Bottom · 4/6/0Seraphine · Support · 0/2/4Cho'Gath · Top · 1/2/5Graves · Jungle · 13/1/2Galio · Middle · 1/0/10Ezreal · Bottom · 5/1/5Leona · Support · 1/2/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-92%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-56%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.16Middle · Cấp 15
Vàng10.016Sát thương nhận21.522Tầm nhìn27Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM773,9
10,4/min Farm30% Tham gia hạ gục18.084 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranGậy Quá KhổGậy Quá KhổĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 1/1/5Miss Fortune · Top · 0/1/2Shyvana · Jungle · 5/1/8Kai'Sa · Bottom · 8/1/6Pyke · Support · 6/5/8Kayle · Top · 2/2/0Amumu · Jungle · 0/4/3Ahri · Middle · 0/2/1Draven · Bottom · 7/6/1Soraka · Support · 0/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+231%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.16Middle · Cấp 16
Vàng11.170Sát thương nhận10.037Tầm nhìn30Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.231,2
8,4/min Farm43% Tham gia hạ gục47.074 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 10/7/5Gangplank · Top · 13/10/13Nunu & Willump · Jungle · 14/2/23Ahri · Middle · 4/4/8Kai'Sa · Bottom · 12/10/12Karma · Support · 3/9/17Yone · Top · 5/14/5Naafiri · Jungle · 10/5/8Lucian · Bottom · 8/6/12Blitzcrank · Support · 2/15/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.16Middle · Cấp 18
Vàng17.916Sát thương nhận31.011Tầm nhìn35Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.248,3
7,9/min Farm24% Tham gia hạ gục34.453 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Top · 4/6/1Dr. Mundo · Top · 3/3/7Jayce · Jungle · 12/3/4Hwei · Middle · 4/8/8Senna · Bottom · 7/3/10Zilean · Support · 0/4/13Nunu & Willump · Jungle · 0/5/9Caitlyn · Middle · 9/7/2Xayah · Bottom · 7/4/3Rakan · Support · 1/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 19%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng10.740Sát thương nhận19.473Tầm nhìn33Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM620,4
8,5/min Farm32% Tham gia hạ gục20.267 Sát thương lên tướng
Giày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 3/6/6Varus · Top · 3/6/1Kha'Zix · Jungle · 3/7/3Talon · Middle · 11/6/2Caitlyn · Bottom · 3/6/4Nautilus · Support · 2/3/5Jhin · Top · 4/7/4Kayn · Jungle · 15/4/8Karthus · Bottom · 6/3/11Nami · Support · 0/2/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-29%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.16Middle · Cấp 17
Vàng13.169Sát thương nhận25.634Tầm nhìn35Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.145,8
8,4/min Farm33% Tham gia hạ gục30.116 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Bottom · 4/6/2Gangplank · Top · 9/2/6Graves · Jungle · 4/1/5Illaoi · Middle · 9/6/6Cassiopeia · Bottom · 6/4/4Pyke · Support · 4/6/7Heimerdinger · Top · 0/7/3Zaahen · Jungle · 5/2/4Irelia · Middle · 7/9/1Alistar · Support · 2/8/4
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 23%—
Patch 16.16Bottom · Cấp 14
Vàng11.395Sát thương nhận19.982Tầm nhìn28Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 5 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM757,4
8/min Farm38% Tham gia hạ gục14.820 Sát thương lên tướng
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 5/5/6Pantheon · Top · 2/7/4Viego · Jungle · 7/6/2Jayce · Middle · 4/7/4Syndra · Bottom · 1/5/2Neeko · Support · 1/4/5Nasus · Top · 7/0/3Lee Sin · Jungle · 11/5/6Ryze · Bottom · 6/4/3Nautilus · Support · 0/1/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 19%—
Patch 16.16Middle · Cấp 13
Vàng8.820Sát thương nhận14.847Tầm nhìn15Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM781,2
8,8/min Farm32% Tham gia hạ gục18.736 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Bottom · 4/7/2Tryndamere · Top · 8/7/7Zac · Jungle · 4/1/9Akali · Middle · 13/2/3Jhin · Bottom · 2/3/4Ngộ Không · Support · 3/6/10Renekton · Top · 5/6/4Hecarim · Jungle · 3/6/3Zed · Middle · 3/9/3Thresh · Support · 4/2/7
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.16Bottom · Cấp 13
Vàng11.011Sát thương nhận17.869Tầm nhìn18Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.181,6
8,6/min Farm57% Tham gia hạ gục43.148 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 8/8/8Fiora · Top · 4/11/5Sylas · Jungle · 6/13/7Ezreal · Bottom · 9/6/6Lulu · Support · 1/5/21Zaahen · Top · 10/4/13Kindred · Jungle · 13/9/10Locke · Middle · 14/5/8Jhin · Bottom · 3/4/14Zilean · Support · 2/6/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 22%—
Patch 16.16Middle · Cấp 18
Vàng16.492Sát thương nhận29.453Tầm nhìn43Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM730,8
7,9/min Farm14% Tham gia hạ gục22.204 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 3/7/2Gwen · Top · 14/6/5Ivern · Jungle · 1/7/24Syndra · Middle · 9/9/2Varus · Bottom · 9/8/4Lulu · Support · 0/7/19Riven · Top · 7/9/4Briar · Jungle · 7/6/6Miss Fortune · Bottom · 11/6/11Sylas · Support · 9/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-64%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 16%—
Patch 16.16Middle · Cấp 16
Vàng11.025Sát thương nhận23.245Tầm nhìn23Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11DPM983,9
11/min Farm33% Tham gia hạ gục20.728 Sát thương lên tướng
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 3/1/4Yorick · Top · 5/5/1Jax · Jungle · 0/3/1Katarina · Middle · 0/4/1Nilah · Bottom · 3/4/0Senna · Support · 2/5/2Vayne · Top · 3/5/3Ngộ Không · Jungle · 9/0/3Jhin · Bottom · 4/2/5Janna · Support · 2/2/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+300%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.16Middle · Cấp 15
Vàng9.774Sát thương nhận11.593Tầm nhìn27Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM876,2
8,3/min Farm36% Tham gia hạ gục25.205 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGậy Quá KhổGậy Quá KhổĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 3/9/6Yasuo · Top · 1/5/0Jax · Jungle · 10/7/3Zeri · Bottom · 9/10/3Thresh · Support · 2/10/12Kassadin · Top · 10/2/4Rengar · Jungle · 8/4/9Galio · Middle · 8/6/8Vayne · Bottom · 12/8/6Shen · Support · 3/5/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+67%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 19%—
Patch 16.16Middle · Cấp 15
Vàng11.029Sát thương nhận20.431Tầm nhìn43Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 6 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.217,1
8,5/min Farm60% Tham gia hạ gục41.342 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 7/6/11Garen · Top · 5/4/7Locke · Jungle · 15/3/6Tahm Kench · Bottom · 2/5/5Milio · Support · 1/5/18Yone · Top · 7/6/0Rek'Sai · Jungle · 3/8/7Malzahar · Middle · 5/4/8Jhin · Bottom · 6/5/6Lux · Support · 1/7/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 23%—
Patch 16.16Middle · Cấp 18
Vàng16.046Sát thương nhận25.208Tầm nhìn28Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM956,2
6,6/min Farm35% Tham gia hạ gục21.020 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 2/7/9Yone · Top · 4/5/4Nocturne · Jungle · 12/3/10Kai'Sa · Bottom · 11/1/4Alistar · Support · 2/4/10Sion · Top · 4/3/4Kindred · Jungle · 3/6/9Aurora · Middle · 6/8/7Mel · Bottom · 5/9/2Rakan · Support · 2/5/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 16%—
Patch 16.16Middle · Cấp 13
Vàng8.538Sát thương nhận16.618Tầm nhìn16Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.139,6
7,3/min Farm50% Tham gia hạ gục35.555 Sát thương lên tướng
Kiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 8/7/8Katarina · Top · 6/13/5Nocturne · Jungle · 6/9/7Vladimir · Bottom · 9/5/6Alistar · Support · 3/8/10Fiora · Top · 17/8/4Lee Sin · Jungle · 8/4/13Fizz · Middle · 7/10/6Ezreal · Bottom · 8/4/13Seraphine · Support · 2/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 22%—
Patch 16.15Middle · Cấp 18
Vàng13.331Sát thương nhận32.831Tầm nhìn23Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM674,4
7,2/min Farm44% Tham gia hạ gục14.443 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngGậy Bùng NổGậy Bùng NổBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 1/7/3Malphite · Top · 2/4/4Talon · Jungle · 8/0/4Yone · Middle · 5/4/7Ekko · Bottom · 8/1/7Senna · Support · 9/0/9Mordekaiser · Top · 2/5/2Bel'Veth · Jungle · 4/7/0Kalista · Bottom · 2/11/1Renata Glasc · Support · 0/2/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.15Middle · Cấp 12
Vàng6.762Sát thương nhận15.605Tầm nhìn8Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM615,1
8,5/min Farm18% Tham gia hạ gục11.585 Sát thương lên tướng
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 1/5/1Garen · Top · 5/2/0Master Yi · Jungle · 7/1/2Zed · Middle · 4/1/2Samira · Bottom · 4/3/2Nautilus · Support · 0/4/8Renekton · Top · 1/4/2Viego · Jungle · 6/3/0Caitlyn · Bottom · 3/5/2Janna · Support · 0/3/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-82%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-51%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.15Middle · Cấp 12
Vàng6.673Sát thương nhận11.515Tầm nhìn14Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM1.040,1
7,1/min Farm44% Tham gia hạ gục36.578 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách CũSách CũĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 6/9/12K'Sante · Top · 2/9/8Talon · Jungle · 15/10/7Orianna · Middle · 5/7/10Jhin · Bottom · 8/6/10Lux · Support · 2/9/16Ambessa · Top · 8/5/8Graves · Jungle · 8/6/8Lucian · Bottom · 16/7/7Rakan · Support · 3/5/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.15Middle · Cấp 18
Vàng14.856Sát thương nhận29.338Tầm nhìn34Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.048,2
7,5/min Farm26% Tham gia hạ gục27.201 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Top · 4/4/4Dr. Mundo · Top · 2/3/3Shyvana · Jungle · 4/5/1Ryze · Middle · 2/6/0Jinx · Bottom · 2/9/2Morgana · Support · 1/9/5Talon · Jungle · 14/1/8Malzahar · Middle · 4/2/5Miss Fortune · Bottom · 8/2/7Alistar · Support · 1/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 17%—
Patch 16.15Top · Cấp 16
Vàng9.778Sát thương nhận19.581Tầm nhìn31Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
1 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.020,8
7,5/min Farm29% Tham gia hạ gục38.875 Sát thương lên tướng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Viktor · Middle · 1/12/7Aatrox · Top · 11/5/7Jarvan IV · Jungle · 16/4/16Orianna · Middle · 6/6/9Draven · Bottom · 6/8/9Leona · Support · 4/5/13Vayne · Top · 11/12/3Skarner · Jungle · 3/6/12Jhin · Bottom · 5/7/13Xerath · Support · 8/6/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.15Middle · Cấp 17
Vàng13.853Sát thương nhận34.042Tầm nhìn31Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →