Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 18 / 18 · trận đấu lại bị loại trừ9 TướngTỷ lệ thắng 72,2%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 18 trận
ViktorMiddle · Bottom
52 Thắng · 3 Thua
40%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
2,40!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,99 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,8 / 6,6
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,86 · 5 trận
1.052!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.213,91 · 5 trận
42,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,1% · 5 trận
AhriMiddle
44 Thắng · 0 Thua
100%✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
2,06✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,74 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,5 / 6,3
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 4 trận
782✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 616,76 · 4 trận
32,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,3% · 4 trận
GalioMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
6,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,5 / 3,5 / 16,5
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,83 · 2 trận
755!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 767,15 · 2 trận
57,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,1% · 2 trận
AniviaMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
5,93✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,73 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 3,5 / 7,5
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,8 · 2 trận
706✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 634,54 · 2 trận
39,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,6% · 2 trận
ShyvanaJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 5,0 / 9,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,97 · 1 trận
1.240✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 386,87 · 1 trận
55,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,3% · 1 trận
FizzMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,45!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 11,0 / 8,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,04 · 1 trận
827!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 923,31 · 1 trận
45,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35% · 1 trận
JhinBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 3,0 / 1,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,35 · 1 trận
514✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 445,56 · 1 trận
25%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 71,4% · 1 trận
ZedMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 10,0 / 7,0
6,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,2 · 1 trận
1.253✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 890,88 · 1 trận
36%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,1% · 1 trận
SylasMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 3,0
7,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,78 · 1 trận
989✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 386,4 · 1 trận
52,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
6.615.301 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 18 trận