haminjune#OC

OCE

Cấp 438 · Đã cập nhật

Tướng

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Thống kê và xếp hạngXếp hạng: tối thiểu 10 trận Đơn/ĐôiTóm tắt gần đây

17 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ2 TướngWR 29,4%
Tướng · Mẫu · 17 trận
TướngSolo/Duo rankstrậnWRKDACS/minDPMKPLần chơi gần nhất
IllaoiTop · Middle
10 / 10Cần trận gần đây

Trong các trận hiện có, không có trận Đơn/Đôi với tướng này trong 30 ngày qua. Thứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố.

15510 · Thắng / Thua
33,3%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 15 trận
0,91
3,7 / 7,2 / 2,9
7,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
726Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
20,6%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
VeigarMiddle
2 / 10Xếp hạng Đơn/Đôi

Thứ hạng yêu cầu 10 trận Đơn/Đôi với tướng này trong mùa, một trận trong 30 ngày qua, bậc Đơn/Đôi hợp lệ từ bảy ngày qua và kết quả đã công bố.

202 · Thắng / Thua
0%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,36
3,0 / 7,0 / 6,5
7,9Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
783Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
30,2%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò.
Hướng dẫn hiệu suất
Trên mức tham chiếu Thông thường / chưa chắc Cần cải thiện Không có tham chiếuPhương pháp
Phương pháp

Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.

Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.

Hạng đầu 3

Thông thạo tướng

4.507.325 pts

Tỷ lệ thắng · Mẫu · Tất cả hàng chờ · 17 trận

#1
Illaoi1.713.189 pts
M158
33,3%WR
15 trậnMẫu · 15 trận · 5 Thắng · 10 Thua
#2
Veigar827.735 pts
M78
0%WR
2 trậnMẫu · 2 trận · 0 Thắng · 2 Thua
#3
Vladimir542.149 pts
M48
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
4
Xerath305.587 pts
M27
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
5
Darius243.618 pts
M21
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
6
Brand198.087 pts
M17
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
7
Tahm Kench105.329 pts
M10
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
8
Ryze63.168 pts
M8
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
9
Vel'Koz47.942 pts
M7
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
10
Yorick36.516 pts
M6
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
11
Shen35.176 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
12
Galio28.196 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
13
Mordekaiser25.140 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
14
Viktor23.259 pts
M5
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15
Zac19.630 pts
M4
—WR
0 trậnMẫu · 0 trận · 0 Thắng · 0 Thua
15 / 103 · Thông thạo tướng