Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ17 TướngTỷ lệ thắng 55%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
SyndraMiddle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,58!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,24 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 6,7 / 6,7
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,99 · 3 trận
778!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 942,91 · 3 trận
39,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,5% · 3 trận
YunaraBottom
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,17✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,33 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 3,0 / 5,5
10,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,8 · 2 trận
1.095✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 750,53 · 2 trận
45,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,5% · 2 trận
SionMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 1,0 / 3,0
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,83 · 1 trận
241!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.530,86 · 1 trận
26,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26,3% · 1 trận
TristanaBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,14!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 7,0 / 1,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,54 · 1 trận
264!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 508,71 · 1 trận
10%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65% · 1 trận
Cho'GathJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 4,0 / 13,0
7,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,24 · 1 trận
1.027✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 714,32 · 1 trận
68,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60% · 1 trận
IreliaTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,0 / 9,0 / 11,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,76 · 1 trận
1.810✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.117,63 · 1 trận
67,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,2% · 1 trận
CaitlynBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,56✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 9,0 / 11,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,43 · 1 trận
1.601✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 421,16 · 1 trận
52,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,6% · 1 trận
VayneTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 4,0 / 4,0
8,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,84 · 1 trận
1.025✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 568,68 · 1 trận
33,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 31,8% · 1 trận
NasusMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
20,0 / 6,0 / 8,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,89 · 1 trận
1.232✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 858,55 · 1 trận
63,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,2% · 1 trận
ViktorMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,55!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 11,0 / 4,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,88 · 1 trận
833!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.180,22 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,9% · 1 trận
YasuoMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 10,0 / 3,0
9,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,25 · 1 trận
511!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.166,78 · 1 trận
21,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40% · 1 trận
ZedJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,86!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 14,0 / 6,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,55 · 1 trận
603✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 531,08 · 1 trận
36,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 27,3% · 1 trận
QiyanaJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 8,0 / 11,0
7,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,1 · 1 trận
1.409✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 550,53 · 1 trận
78,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,5% · 1 trận
AzirMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,57!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 1,0
8,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,46 · 1 trận
898!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.011,81 · 1 trận
52,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,2% · 1 trận
KalistaBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,91✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
21,0 / 11,0 / 11,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,5 · 1 trận
2.669✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 821,07 · 1 trận
74,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,4% · 1 trận
AmbessaTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,0 / 1,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,07 · 1 trận
858✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 769,02 · 1 trận
26,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,3% · 1 trận
LockeMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 3,0 / 6,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,47 · 1 trận
1.016✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 594,79 · 1 trận
44,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
5.150.044 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận