44W · 40L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 84 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM453,1
7,4/min Farm31% Tham gia hạ gục10.300 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.999Sát thương nhận13.144Tầm nhìn15Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM680,6
6,2/min Farm46% Tham gia hạ gục16.322 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.304Sát thương nhận18.994Tầm nhìn17Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM1.008,5
7,4/min Farm57% Tham gia hạ gục24.658 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.755Sát thương nhận24.202Tầm nhìn17Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM425,3
6,1/min Farm35% Tham gia hạ gục13.737 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngMau LẹThiêu Rụi
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.963Sát thương nhận33.576Tầm nhìn30Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM937,9
7,5/min Farm33% Tham gia hạ gục31.045 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Sách PhépSách PhépHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp CậnÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGiày Thép GaiGiày Thép GaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.123Sát thương nhận38.588Tầm nhìn30Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 6 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM945,9
7,6/min Farm38% Tham gia hạ gục33.532 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Top · 6/6/13Lee Sin · Jungle · 17/9/18Akali · Middle · 16/10/8Xayah · Bottom · 8/7/16Morgana · Support · 3/13/27Darius · Top · 9/7/10Nocturne · Jungle · 23/11/11Orianna · Middle · 5/10/8Caitlyn · Bottom · 6/10/8Nautilus · Support · 2/12/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 19%—
Patch 16.16Top · Cấp 19
Vàng14.958Sát thương nhận42.057Tầm nhìn27Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM416,4
7,9/min Farm26% Tham gia hạ gục13.608 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Trượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Thép GaiGiày Thép GaiKèn Túi BandleKèn Túi BandleMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Top · 2/5/4Yone · Top · 10/3/6Kindred · Jungle · 5/4/6Akali · Middle · 8/6/6Varus · Bottom · 6/6/4Soraka · Support · 0/4/15Lee Sin · Jungle · 4/7/9Gangplank · Middle · 14/7/6Viktor · Bottom · 1/7/11Sona · Support · 2/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 19%—
Patch 16.16Top · Cấp 17
Vàng11.546Sát thương nhận29.377Tầm nhìn33Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM712,5
6,3/min Farm38% Tham gia hạ gục15.342 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànBước Chân Màu NhiệmVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranGiáp Máu WarmogGiáp Máu WarmogTrái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Dr. Mundo · Top · 3/2/9Jax · Top · 3/7/1Lillia · Jungle · 1/9/2Galio · Middle · 3/6/1Zeri · Bottom · 0/6/3Seraphine · Support · 1/4/2Kayn · Jungle · 11/1/11Ekko · Middle · 3/2/8Varus · Bottom · 15/3/6Lulu · Support · 0/1/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.16Top · Cấp 16
Vàng9.076Sát thương nhận36.125Tầm nhìn10Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM556,2
10,4/min Farm23% Tham gia hạ gục13.589 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Giày BạcGiày BạcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryKèn Túi BandleKèn Túi BandleHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.16Top · Cấp 17
Vàng11.703Sát thương nhận19.719Tầm nhìn13Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM919,4
8,6/min Farm61% Tham gia hạ gục24.823 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Middle · 9/4/8Yone · Top · 8/7/4Master Yi · Jungle · 16/5/3Yasuo · Middle · 4/8/5Vel'Koz · Bottom · 10/4/8Nami · Support · 3/6/21Warwick · Top · 2/13/2Graves · Jungle · 14/5/7Ziggs · Bottom · 2/10/10Bard · Support · 1/9/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.16Middle · Cấp 16
Vàng13.257Sát thương nhận28.721Tầm nhìn14Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM472,4
7,7/min Farm22% Tham gia hạ gục12.266 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchGiày BạcGiày BạcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.16Top · Cấp 15
Vàng9.643Sát thương nhận28.660Tầm nhìn18Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM714,9
8/min Farm57% Tham gia hạ gục25.902 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày BạcGiày BạcPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Top · 12/3/14Kayle · Top · 2/11/12Master Yi · Jungle · 8/13/1Ahri · Middle · 6/7/5Jhin · Bottom · 9/6/14Brand · Support · 6/9/15Xin Zhao · Jungle · 13/4/17Syndra · Middle · 12/3/8Jinx · Bottom · 7/13/15Soraka · Support · 2/8/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+88%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.16Top · Cấp 20
Vàng17.217Sát thương nhận42.710Tầm nhìn32Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM896,3
8,3/min Farm49% Tham gia hạ gục23.738 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Xung KíchGiày Xung KíchTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.15Middle · Cấp 16
Vàng14.189Sát thương nhận28.711Tầm nhìn16Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 4 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM593,7
6,2/min Farm42% Tham gia hạ gục24.231 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiĐắc ThắngChốt Chặn Cuối Cùng
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.15Top · Cấp 20
Vàng16.548Sát thương nhận47.286Tầm nhìn34Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 0 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM738,3
7,8/min Farm66% Tham gia hạ gục21.976 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường
Kiên Định
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+180%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.5Middle · Cấp 18
Vàng15.138Sát thương nhận26.726Tầm nhìn32Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 2 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM734
7,7/min Farm53% Tham gia hạ gục26.364 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnKiên Cường
Kiên Định
Sách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày BạcGiày BạcMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+161%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.5Top · Cấp 20
Vàng16.571Sát thương nhận40.680Tầm nhìn32Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM728,1
9,2/min Farm42% Tham gia hạ gục18.215 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiày BạcGiày BạcĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Top · 2/4/3Zyra · Jungle · 3/4/4Corki · Middle · 1/7/1Brand · Bottom · 5/7/3Sona · Support · 1/5/7Dr. Mundo · Top · 1/2/2Elise · Jungle · 5/3/6Ahri · Middle · 12/1/2Lucian · Bottom · 7/4/5Nami · Support · 2/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.5Top · Cấp 16
Vàng10.006Sát thương nhận21.789Tầm nhìn27Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 0 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM465,6
7,9/min Farm36% Tham gia hạ gục13.308 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Mặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiJak'Sho, Vỏ Bọc Thích NghiĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Singed · Top · 5/0/8Pantheon · Top · 9/8/1Lee Sin · Jungle · 2/7/10Swain · Middle · 2/7/10Ashe · Bottom · 1/9/7Seraphine · Support · 4/5/8Jax · Jungle · 11/6/8Viktor · Middle · 12/4/9Xayah · Bottom · 7/5/9Nami · Support · 1/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+203%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 21%—
Patch 16.5Top · Cấp 18
Vàng13.701Sát thương nhận20.580Tầm nhìn27Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM351,1
6/min Farm21% Tham gia hạ gục10.633 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.
Brand · Top · 0/4/6Diana · Jungle · 17/3/9Yasuo · Middle · 6/6/6Caitlyn · Bottom · 5/3/1Milio · Support · 0/3/13Heimerdinger · Top · 3/10/3Lee Sin · Jungle · 1/5/5Sylas · Middle · 3/7/6Jinx · Bottom · 6/4/7Vel'Koz · Support · 6/3/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.3Top · Cấp 16
Vàng10.231Sát thương nhận24.964Tầm nhìn28Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM482,1
8,4/min Farm28% Tham gia hạ gục15.042 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày BạcGiày BạcPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Thay đổi LP · Tạm thời không khả dụng
LP tăng hoặc giảm chính xác của trận này chưa được ghi lại. Không thể suy ra chỉ từ kết quả thắng thua.