nnnnnnnnnnnmnnnn#nnnmn

OCE

Cấp 216 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3
CS/min7
Sát thương lên tướng/min721,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

56 LP

154W · 169L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
2 / 6 / 15
CS/min0,8DPM310,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 3
CS/min7,5DPM535,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 4 / 10
CS/min8,3DPM1.112,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 4 / 1
CS/min8,4DPM267,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 4
CS/min6,4DPM913,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 17
CS/min7,6DPM807,4
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 4
CS/min6,6DPM730,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 7
CS/min6,5DPM500,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 24
CS/min5,6DPM1.043,8
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 3 / 14
CS/min1,6DPM417,3
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 2 / 15
CS/min8,1DPM740,3
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 4 / 7
CS/min6,7DPM725,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 3
CS/min8,1DPM808,3
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 5 / 16
CS/min8,9DPM925,6
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 2
CS/min8,9DPM403
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 5 / 7
CS/min7,4DPM1.032,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 5
CS/min8,8DPM498,3
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 6 / 6
CS/min8,5DPM960,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 4 / 13
CS/min9DPM851,1
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 6 / 10
CS/min8,3DPM515,1