71W · 56L56% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 127 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 15
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM655,8
6,9/min Farm43% Tham gia hạ gục20.473 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Zac · Top · 4/4/11Jarvan IV · Jungle · 3/9/12Malzahar · Middle · 10/2/13Yunara · Bottom · 18/5/9Lulu · Support · 0/4/23Pantheon · Top · 4/7/2Rengar · Jungle · 12/6/4Smolder · Middle · 3/8/5Ashe · Bottom · 1/8/8Renata Glasc · Support · 4/6/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.120Sát thương nhận40.726Tầm nhìn34Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM462,1
6,7/min Farm41% Tham gia hạ gục13.609 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnTiếp SứcHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.617Sát thương nhận37.824Tầm nhìn24Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM657,2
8,7/min Farm44% Tham gia hạ gục16.924 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.731Sát thương nhận23.467Tầm nhìn19Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.300,8
8,7/min Farm40% Tham gia hạ gục39.935 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Hắc QuangÁo Choàng Hắc QuangGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zac · Top · 11/4/9Vi · Jungle · 7/6/17Katarina · Middle · 10/11/8Miss Fortune · Bottom · 21/15/6Bard · Support · 1/9/30Ornn · Top · 1/10/4Ngộ Không · Jungle · 8/9/6Kassadin · Middle · 17/9/4Twitch · Bottom · 18/12/11Leona · Support · 1/10/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.011Sát thương nhận53.236Tầm nhìn25Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM790,6
7,9/min Farm70% Tham gia hạ gục21.176 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+95%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.964Sát thương nhận39.405Tầm nhìn35Tham gia hạ gục70%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM849,3
9,5/min Farm31% Tham gia hạ gục20.285 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Zac · Top · 5/0/4Jax · Top · 0/5/1Lee Sin · Jungle · 7/3/2Sylas · Middle · 2/9/5Qiyana · Bottom · 7/7/6Zyra · Support · 5/6/4Kayn · Jungle · 9/4/4LeBlanc · Middle · 6/7/7Viktor · Bottom · 5/7/11Thresh · Support · 4/3/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+110%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP-22%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng11.604Sát thương nhận26.070Tầm nhìn14Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Riven
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
3 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM701,8
9/min Farm52% Tham gia hạ gục30.317 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáo Thiên LyGiáo Thiên LyChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Riven · Top · 3/3/8Rengar · Jungle · 5/8/4Mel · Middle · 12/5/5Tristana · Bottom · 1/7/4Alistar · Support · 0/9/9Gragas · Top · 4/4/6Lee Sin · Jungle · 11/5/9Qiyana · Middle · 7/6/6Hwei · Bottom · 9/2/14Thresh · Support · 1/4/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-10%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng19.483Sát thương nhận35.277Tầm nhìn32Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
5 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM948,2
6,3/min Farm38% Tham gia hạ gục32.841 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Mũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày BạcGiày BạcBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônDao Điện StatikkDao Điện StatikkMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Teemo · Top · 5/10/6Yone · Top · 18/10/6Lee Sin · Jungle · 8/3/12Syndra · Middle · 4/6/13Smolder · Bottom · 9/4/8Seraphine · Support · 0/6/14Ivern · Jungle · 1/6/15Katarina · Middle · 10/4/4Draven · Bottom · 9/11/8Nautilus · Support · 4/8/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.578Sát thương nhận37.196Tầm nhìn38Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM992,1
7,4/min Farm33% Tham gia hạ gục28.737 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Bình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày BạcGiày BạcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDao Điện StatikkDao Điện StatikkGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Teemo · Top · 1/6/6Nasus · Top · 6/3/10Master Yi · Jungle · 12/7/6Vladimir · Middle · 5/5/3Jhin · Bottom · 6/5/8Shaco · Support · 4/1/8Briar · Jungle · 7/7/3Zed · Middle · 6/5/5Jinx · Bottom · 6/8/8Thresh · Support · 1/8/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng9.906Sát thương nhận22.281Tầm nhìn30Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM667,6
7,6/min Farm25% Tham gia hạ gục10.270 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Khiên DoranKhiên DoranKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaSách CũSách CũHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-38%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.259Sát thương nhận15.846Tầm nhìn12Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 4 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM1.111,1
7,6/min Farm52% Tham gia hạ gục48.056 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcChốt Chặn Cuối CùngHuyền Thoại: Gia Tốc
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng18.850Sát thương nhận72.978Tầm nhìn28Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
1 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM413
7,6/min Farm5% Tham gia hạ gục8.383 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-94%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-87%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng6.184Sát thương nhận14.050Tầm nhìn13Tham gia hạ gục5%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM852,1
7,1/min Farm33% Tham gia hạ gục28.148 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.269Sát thương nhận16.825Tầm nhìn27Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.295,5
8,5/min Farm39% Tham gia hạ gục52.078 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Teemo · Top · 7/5/5Naafiri · Jungle · 6/8/12Orianna · Middle · 0/4/13Lucian · Bottom · 18/6/5Milio · Support · 0/2/23Tryndamere · Top · 7/8/5Lee Sin · Jungle · 11/7/8Ahri · Middle · 1/2/10Caitlyn · Bottom · 3/7/6Bard · Support · 3/7/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.906Sát thương nhận32.729Tầm nhìn46Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM554,9
10,3/min Farm19% Tham gia hạ gục10.533 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Teemo · Top · 4/0/1Kayle · Top · 0/3/0Kha'Zix · Jungle · 2/7/0Syndra · Middle · 0/5/1Yunara · Bottom · 2/8/2Tahm Kench · Support · 1/4/2Ngộ Không · Jungle · 5/0/6Ahri · Middle · 5/2/5Twitch · Bottom · 11/2/1Soraka · Support · 2/1/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.687Sát thương nhận5.168Tầm nhìn13Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →