66W · 35L65% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 101 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
19 / 3 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.431,4
7,9/min Farm72% Tham gia hạ gục52.627 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Camille · Top · 19/3/15Aatrox · Jungle · 9/5/12Mel · Middle · 12/4/11Yunara · Bottom · 7/9/10Braum · Support · 0/6/23Ambessa · Top · 3/13/0Ngộ Không · Jungle · 4/10/7Katarina · Middle · 9/11/2Caitlyn · Bottom · 8/8/7Janna · Support · 3/5/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+302%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+117%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng20.140Sát thương nhận55.838Tầm nhìn31Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM781
6,8/min Farm28% Tham gia hạ gục22.038 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DoranKiếm DoranDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.170Sát thương nhận27.374Tầm nhìn27Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 2 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM861,4
7,6/min Farm57% Tham gia hạ gục23.991 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMũi KhoanMũi KhoanGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 10/2/6Nasus · Top · 1/6/3Lee Sin · Jungle · 1/3/4Zoe · Middle · 6/8/3Aphelios · Bottom · 3/5/3Janna · Support · 0/6/6Warwick · Jungle · 4/1/8LeBlanc · Middle · 11/2/7Tristana · Bottom · 2/5/6Rakan · Support · 1/1/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+137%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.534Sát thương nhận24.872Tầm nhìn29Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM844,4
8,1/min Farm45% Tham gia hạ gục23.137 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụThăng Tiến Sức MạnhDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGậy Quá KhổGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-2%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.734Sát thương nhận15.515Tầm nhìn8Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 10 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.221,8
7,3/min Farm55% Tham gia hạ gục45.350 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng20.899Sát thương nhận44.360Tầm nhìn44Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 12 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM374,2
6,3/min Farm29% Tham gia hạ gục8.850 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnBậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGiày BạcGiày BạcNhẫn DoranNhẫn DoranHồng NgọcHồng NgọcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-93%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng8.061Sát thương nhận30.761Tầm nhìn17Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.090,4
8,3/min Farm48% Tham gia hạ gục32.458 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng15.102Sát thương nhận22.909Tầm nhìn34Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM634,7
6,5/min Farm11% Tham gia hạ gục13.647 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu TiamatRìu TiamatTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCung DoranCung DoranGiày XịnGiày XịnHuyết TrượngHuyết TrượngBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-94%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
KP-74%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng6.329Sát thương nhận21.728Tầm nhìn12Tham gia hạ gục11%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM527,9
8/min Farm20% Tham gia hạ gục12.537 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng7.950Sát thương nhận16.041Tầm nhìn16Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM998
6,8/min Farm45% Tham gia hạ gục29.226 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 10/11/4Irelia · Top · 13/6/4Rengar · Jungle · 15/4/6Lux · Middle · 11/7/5Jinx · Bottom · 3/4/12Soraka · Support · 2/10/20Kled · Top · 1/8/4Jarvan IV · Jungle · 8/8/12Ziggs · Bottom · 6/7/7Anivia · Support · 6/10/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng13.540Sát thương nhận27.706Tầm nhìn26Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM551,9
7,3/min Farm47% Tham gia hạ gục16.097 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng11.321Sát thương nhận26.128Tầm nhìn24Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.024,1
9,3/min Farm42% Tham gia hạ gục22.564 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiSách QuỷSách QuỷThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zoe · Middle · 7/3/3Singed · Top · 0/4/3Karthus · Jungle · 5/2/2Talon · Middle · 2/2/2Jhin · Bottom · 2/10/3Senna · Support · 1/6/5Nasus · Top · 1/2/1Lee Sin · Jungle · 5/1/7Ashe · Bottom · 10/1/4Anivia · Support · 1/3/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng11.048Sát thương nhận11.845Tầm nhìn15Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM819
8/min Farm39% Tham gia hạ gục29.949 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.799Sát thương nhận32.184Tầm nhìn23Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 2 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM946
8,4/min Farm42% Tham gia hạ gục14.348 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThiêu RụiThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiSách CũSách CũGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sylas · Middle · 6/2/5Kayn · Top · 0/4/2Zyra · Jungle · 1/4/1Zed · Middle · 6/4/5Shaco · Bottom · 3/9/1Seraphine · Support · 2/6/6Singed · Top · 5/2/2Master Yi · Jungle · 4/3/1Tristana · Bottom · 7/2/4Sona · Support · 4/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+69%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng8.147Sát thương nhận11.037Tầm nhìn8Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM626,7
8,9/min Farm29% Tham gia hạ gục19.512 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 3/5/7Camille · Top · 4/8/8Lee Sin · Jungle · 8/7/5Karthus · Bottom · 4/4/13Shaco · Support · 16/9/3Darius · Top · 2/8/5Ambessa · Jungle · 16/4/8Lux · Middle · 7/4/16Smolder · Bottom · 7/7/8Sona · Support · 1/12/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng14.101Sát thương nhận18.777Tầm nhìn26Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 2 B · 0 GChi tiết →
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.322,1
8,1/min Farm44% Tham gia hạ gục37.636 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Pháp Thuật
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHoa Tử LinhHoa Tử LinhSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
LeBlanc · Middle · 8/2/7Shen · Top · 0/3/4Graves · Jungle · 2/10/0Kassadin · Middle · 7/4/2Lux · Bottom · 4/10/2Zilean · Support · 0/7/6Gwen · Top · 11/0/3Lee Sin · Jungle · 8/2/9Ezreal · Bottom · 7/4/11Soraka · Support · 0/5/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+145%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.533Sát thương nhận18.436Tầm nhìn15Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM768,5
8,7/min Farm58% Tham gia hạ gục23.144 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Quyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng15.250Sát thương nhận24.731Tầm nhìn39Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM727,7
8,3/min Farm28% Tham gia hạ gục17.743 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DoranKiếm DoranGươm Đồ TểGươm Đồ TểThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Top · 4/2/4Ambessa · Top · 4/4/1Kayn · Jungle · 8/10/3Kassadin · Middle · 2/5/6Veigar · Bottom · 8/4/6Rell · Support · 0/6/13Lee Sin · Jungle · 9/3/6Tryndamere · Middle · 12/7/7Ezreal · Bottom · 2/6/4Anivia · Support · 2/4/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-32%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.352Sát thương nhận12.357Tầm nhìn22Tham gia hạ gục28%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.073,3
9,5/min Farm34% Tham gia hạ gục23.523 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm DoranKiếm DoranBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zed · Middle · 7/1/3Vayne · Top · 2/6/1Hecarim · Jungle · 1/7/2Ekko · Middle · 3/4/1Ashe · Bottom · 0/6/1Braum · Support · 0/6/2Teemo · Top · 8/3/1Jarvan IV · Jungle · 6/2/10Viktor · Bottom · 5/0/7Senna · Support · 3/0/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+256%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.308Sát thương nhận10.296Tầm nhìn18Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM615,4
8,5/min Farm62% Tham gia hạ gục17.548 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.937Sát thương nhận18.391Tầm nhìn24Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →