wamwam#0001

OCE

Cấp 420 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.047,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

75 LP

84W · 49L63%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 11 / 10
CS/min7,1DPM971,3
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 12
CS/min7,1DPM1.321,5
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
7 / 3 / 8
CS/min7,5DPM762,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 2 / 8
CS/min7,9DPM1.255,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 3
CS/min10,1DPM375
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
12 / 10 / 13
CS/min6DPM1.566,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 4 / 9
CS/min7,7DPM503
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 0 / 1
CS/min9,1DPM404,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 3 / 15
CS/min7,8DPM1.334,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 8 / 11
CS/min6,3DPM1.232,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 6
CS/min6,3DPM1.073,4
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 4 / 0
CS/min8,7DPM617,1
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 7 / 11
CS/min6DPM1.083,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 6 / 7
CS/min8DPM853,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 1 / 5
CS/min8,1DPM882,5
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 2 / 8
CS/min8,4DPM986,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
7 / 5 / 10
CS/min7DPM1.057,2
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 4 / 17
CS/min7,9DPM1.522
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 8 / 16
CS/min7,4DPM1.449
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 16
CS/min5,9DPM826,8