Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
EMERALD II
55 LP
2W · 8L20% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 10 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4DPM537,7
4/min Farm34% Tham gia hạ gục15.432 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchBúa Tiến Công Búa Tiến Công Giày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhSách CũSách CũCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 5/9/8Warwick · Jungle · 4/11/12Yone · Middle · 13/6/6Seraphine · Bottom · 8/8/19Lux · Support · 8/6/16Sett · Top · 11/7/7Master Yi · Jungle · 17/9/9Zed · Middle · 6/6/13Aphelios · Bottom · 5/10/10Amumu · Support · 1/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.702Sát thương nhận28.585Tầm nhìn19Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 10 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM285,4
0,8/min Farm33% Tham gia hạ gục8.457 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariGiày Thép GaiGiày Thép GaiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-58%!Cần cải thiện · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng8.372Sát thương nhận21.712Tầm nhìn25Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM315,7
6,5/min Farm25% Tham gia hạ gục7.387 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoCung XanhCung XanhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Jungle · 1/4/4Gnar · Top · 1/7/2Viktor · Middle · 2/8/2Lucian · Bottom · 13/9/4Braum · Support · 3/10/11Fiora · Top · 11/1/5Master Yi · Jungle · 13/3/9Xerath · Middle · 10/2/7Veigar · Bottom · 3/9/3Leona · Support · 1/5/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-63%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng7.819Sát thương nhận15.417Tầm nhìn7Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaNormal
28 min
5 / 12 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM703,6
5,3/min Farm50% Tham gia hạ gục20.029 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm DàiKiếm DàiCuốc ChimCuốc ChimKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Jungle · 5/12/7Dr. Mundo · Top · 2/5/4Kha'Zix · Jungle · 6/7/3Karma · Middle · 5/7/6Twitch · Bottom · 22/2/6Pyke · Support · 4/3/6Tahm Kench · Top · 3/4/7LeBlanc · Middle · 11/4/2Jhin · Bottom · 3/10/7Morgana · Support · 2/9/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng10.996Sát thương nhận28.219Tầm nhìn10Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
47 min
22 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.180,3
6/min Farm43% Tham gia hạ gục55.671 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng25.614Sát thương nhận58.401Tầm nhìn24Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 5 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
36 min
10 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM965,7
6,8/min Farm36% Tham gia hạ gục34.976 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Zed · Jungle · 10/7/11Kayle · Top · 13/10/12Aurelion Sol · Middle · 11/8/10Yasuo · Bottom · 12/14/14Zilean · Support · 13/12/27Camille · Top · 13/12/5Evelynn · Jungle · 15/7/10Lux · Middle · 10/10/7Ashe · Bottom · 10/16/17Braum · Support · 3/14/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng17.216Sát thương nhận39.366Tầm nhìn30Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThuaNormal
33 min
8 / 11 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 24 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,7DPM519
2,7/min Farm29% Tham gia hạ gục17.369 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+10%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 14%—
Patch 16.16Top · Cấp 14
Vàng9.138Sát thương nhận29.766Tầm nhìn32Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
32 min
18 / 5 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.424,2
6,8/min Farm49% Tham gia hạ gục45.573 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+110%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.16Middle · Cấp 18
Vàng17.782Sát thương nhận22.155Tầm nhìn19Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThuaNormal
30 min
11 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM899,7
6/min Farm50% Tham gia hạ gục26.810 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênMũi KhoanMũi KhoanMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 27%—
Patch 16.16Middle · Cấp 16
Vàng14.758Sát thương nhận28.021Tầm nhìn19Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
33 min
9 / 0 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM744,6
6,8/min Farm36% Tham gia hạ gục24.560 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânDao Hung TànDao Hung TànMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+493%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.16Middle · Cấp 18
Vàng14.906Sát thương nhận21.509Tầm nhìn23Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Zed
ThuaNormal
29 min
6 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM742
7,1/min Farm26% Tham gia hạ gục21.418 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Ác XàKiếm Ác XàBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng12.018Sát thương nhận29.812Tầm nhìn14Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
30 min
10 / 7 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,8DPM717
4,8/min Farm35% Tham gia hạ gục21.318 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoNguyên Tố LuânNguyên Tố LuânThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.15Middle · Cấp 15
Vàng12.950Sát thương nhận19.984Tầm nhìn27Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Nautilus
ThuaNormal
32 min
2 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM372,8
1,4/min Farm37% Tham gia hạ gục11.849 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiáp GaiGiáp GaiGiáp LướiGiáp LướiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.15Support · Cấp 14
Vàng8.831Sát thương nhận28.861Tầm nhìn56Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
LeBlanc
ThuaNormal
43 min
8 / 11 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM510,6
5,7/min Farm30% Tham gia hạ gục21.869 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-76%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-25%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.15Middle · Cấp 18
Vàng16.361Sát thương nhận38.655Tầm nhìn27Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 5 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
21 min
6 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM522,7
8/min Farm33% Tham gia hạ gục11.072 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm DàiKiếm DàiCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.15Middle · Cấp 14
Vàng9.293Sát thương nhận13.218Tầm nhìn17Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
39 min
10 / 11 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM837,3
5,8/min Farm48% Tham gia hạ gục32.991 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 18
Vàng18.008Sát thương nhận42.508Tầm nhìn29Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zed
ThắngNormal
28 min
8 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM721
5,7/min Farm54% Tham gia hạ gục20.513 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânKiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.15Jungle · Cấp 15
Vàng13.078Sát thương nhận24.615Tầm nhìn15Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lissandra
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0,8/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Bản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế GiớiBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lissandra · Support · 0/0/0Jayce · Top · 0/0/0Shyvana · Jungle · 0/0/0Fizz · Middle · 0/0/0Miss Fortune · Bottom · 0/0/0Yasuo · Top · 0/0/0Jarvan IV · Jungle · 0/0/0Twisted Fate · Middle · 0/0/0Ezreal · Bottom · 0/0/0Rakan · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.15Support · Cấp 1
Vàng531Sát thương nhận86Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Leona
ThuaNormal
20 min
2 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM240,9
0,6/min Farm19% Tham gia hạ gục4.762 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDược Phẩm Thần LựcDược Phẩm Thần LựcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaĐai Thanh ThoátĐai Thanh ThoátHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Leona · Support · 2/6/1Camille · Top · 4/6/0Ngộ Không · Jungle · 1/4/2Cassiopeia · Middle · 7/6/1Miss Fortune · Bottom · 2/6/2Seraphine · Top · 5/4/10Locke · Jungle · 15/0/4Ahri · Middle · 3/7/3Draven · Bottom · 5/2/5Morgana · Support · 0/3/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-62%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-54%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.15Support · Cấp 9
Vàng5.514Sát thương nhận18.562Tầm nhìn34Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Amumu
ThắngNormal
36 min
2 / 17 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM467,7
1,1/min Farm53% Tham gia hạ gục16.807 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Amumu · Support · 2/17/22Camille · Top · 10/7/13Pantheon · Jungle · 14/9/12Ahri · Middle · 9/5/13Miss Fortune · Bottom · 10/9/14Aatrox · Top · 8/11/7Master Yi · Jungle · 6/10/11Irelia · Middle · 5/6/8Jinx · Bottom · 25/8/8Sona · Support · 3/10/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+80%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.15Support · Cấp 16
Vàng12.716Sát thương nhận45.095Tầm nhìn93Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →