0RGIA#YONE

RU

Cấp 578 · Đã cập nhật 08:04

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min5,2
Sát thương lên tướng/min929,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

1 LP

394W · 372L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaNormal
32 min
4 / 17 / 12
CS/min1DPM539,6
Yuumi
Yuumi
Đấu lạiNormal
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 12 / 6
CS/min5,8DPM617,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 9 / 14
CS/min4,5DPM1.269,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 6 / 1
CS/min5,9DPM805,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 5 / 8
CS/min6DPM1.672,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 13 / 12
CS/min4,4DPM1.247
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
10 / 15 / 12
CS/min4DPM943,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 8 / 13
CS/min6DPM884,7
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 17 / 3
CS/min6DPM596,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 9 / 3
CS/min6,8DPM1.103,7
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 13 / 2
CS/min3,9DPM549,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 10 / 2
CS/min5,8DPM790,5
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
16 / 8 / 4
CS/min5,6DPM1.214,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 1
CS/min9,2DPM640,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 0
CS/min7,5DPM723,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 2
CS/min6,7DPM641,9
Illaoi
Illaoi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 16 / 13
CS/min3,8DPM1.170,6
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 10 / 9
CS/min4,9DPM1.056,1
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 9 / 3
CS/min5,6DPM789,9