1000 попущенных#LOVE

RU

Cấp 74 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min882,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND III

82 LP

113W · 117L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 0
CS/min9,6DPM372,5
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 12 / 8
CS/min4,9DPM769,3
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 11 / 4
CS/min9,7DPM1.254,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 7 / 3
CS/min8,1DPM431,2
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 2 / 7
CS/min8,9DPM528,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 6 / 5
CS/min8,8DPM1.039,6
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 4 / 4
CS/min8,2DPM754
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 3
CS/min8,7DPM212,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 2 / 3
CS/min8,4DPM587,5
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 13
CS/min7,4DPM1.030,8
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 3 / 15
CS/min7,6DPM780,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 3
CS/min9,2DPM857,4
Jinx
Jinx
ThắngNormal
30 min
21 / 3 / 9
CS/min9,1DPM2.146,6
Jhin
Jhin
ThắngNormal
20 min
7 / 3 / 6
CS/min9DPM640,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
11 / 9 / 14
CS/min7DPM1.263,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 5 / 2
CS/min6,6DPM527
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 3 / 0
CS/min7,3DPM529
Sylas
Sylas
ThắngNormal
11 min
8 / 1 / 2
CS/min6DPM933,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 1
CS/min7,3DPM1.122,3