121112#RU1

RU

Cấp 442 · Đã cập nhật 08:24

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min794,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

96 LP

270W · 254L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 13 / 2
CS/min6,9DPM627,8
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 6
CS/min7,8DPM938,4
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 1
CS/min5,4DPM353,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 9 / 2
CS/min4,8DPM280,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 4
CS/min7,3DPM513,3
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 4
CS/min7,1DPM1.135,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 0
CS/min7,5DPM699,3
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
15 / 4 / 4
CS/min8,6DPM1.277,8
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 1
CS/min7,4DPM484,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 8 / 2
CS/min6,8DPM795,3
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 3 / 4
CS/min8,5DPM647,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 7 / 1
CS/min6DPM488,8
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 12 / 12
CS/min6,8DPM1.059,6
Mel
Mel
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 10 / 3
CS/min7,2DPM836,2
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 2
CS/min6,4DPM813
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
20 / 3 / 8
CS/min6,9DPM1.357,6
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 9 / 3
CS/min6,3DPM934,2
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 8 / 6
CS/min6,6DPM739,7
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 5 / 10
CS/min5,8DPM843,8