1Impossible1#EUW2

RU

Cấp 584 · Đã cập nhật 08:49

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min840,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

353W · 361L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 11 / 4
CS/min7,1DPM743,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 9 / 6
CS/min7,1DPM624,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 6
CS/min7,8DPM685,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 4
CS/min8,2DPM886,9
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 4
CS/min8,8DPM620,7
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 4
CS/min7,9DPM1.158,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 8 / 7
CS/min8DPM977
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 1
CS/min7,8DPM768,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 8 / 5
CS/min7DPM934,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 10
CS/min8,5DPM1.085
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 4
CS/min8,5DPM812,4
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 2 / 7
CS/min6,7DPM510,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 5
CS/min7,5DPM828,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 2 / 6
CS/min8,1DPM660,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 4
CS/min7,2DPM707,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 2 / 4
CS/min8DPM825,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 10 / 8
CS/min8,5DPM1.151,7
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 12 / 7
CS/min6,3DPM1.122,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 7 / 6
CS/min6,9DPM685,9