Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 15 / 15 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 46,7%
Tướng · Mẫu · 15 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
ShyvanaJungle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
10,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 3,0 / 8,3
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,23 · 3 trận
814✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 761,76 · 3 trận
58,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,9% · 3 trận
CamilleSupport
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,77!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,72 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,3 / 11,7 / 17,3
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,4 · 3 trận
661✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 496,38 · 3 trận
45,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,9% · 3 trận
PoppyJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,04✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,7 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 6,5 / 12,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,9 · 2 trận
693✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 660,2 · 2 trận
63,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,5% · 2 trận
WarwickJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,0 / 11,0
6,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,36 · 1 trận
516✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 464,38 · 1 trận
45,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 42,9% · 1 trận
SonaSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 5,0 / 9,0
1,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận
505✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 149,8 · 1 trận
71,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 85% · 1 trận
SwainSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 3,0 / 4,0
1,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,27 · 1 trận
526✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 234,52 · 1 trận
63,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,6% · 1 trận
PantheonTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 5,0 / 2,0
7,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,96 · 1 trận
608!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 609,5 · 1 trận
27,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 13,9% · 1 trận
YasuoTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 9,0 / 3,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,69 · 1 trận
676✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 485,55 · 1 trận
24%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 20,5% · 1 trận
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 5,0 / 3,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,65 · 1 trận
247!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 383,02 · 1 trận
22%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25% · 1 trận
ViJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 5,0 / 16,0
6,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,07 · 1 trận
768!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 814,8 · 1 trận
54,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,3% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
5.436.447 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 15 trận