1uvv kitty#kit

RU

Cấp 56 · Đã cập nhật 09:03

FFGGWP · Riot Games

Khoảnh khắc tỏa sáng

9trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Trận đấu cần phân tích

9 trận có dữ liệu

Độ phủ dữ liệu

Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.

Tất cả · Tất cả hàng chờ · Tất cả trận
19 thg 7, 2026 – 4 thg 8, 2026 · UTCLịch sử chưa đầy đủ

So sánh lối chơi của bạn

Bậc hiện tại EMERALDThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả

Trung bình của bạnTrận tốt nhất · 100%
9 trậnMẫu người chơi nhỏ
So sánh lối chơi của bạn. Mỗi trục hiển thị giá trị trung bình theo phần trăm giá trị tốt nhất của bạn trong một trận thuộc lựa chọn này. 100% là kỷ lục cá nhân đó, không dùng dữ liệu đối chiếu bậc xếp hạng.
Chỉ sốTrung bình của bạnTrận tốt nhất% kỷ lục cá nhân
2,73 · 9 trận645,4%
5,8 · 9 trận7,378,9%
406,7 · 9 trận51079,8%
723,6 · 9 trận1.082,966,8%
0,95 · 9 trận2,2542,1%
46,6% · 9 trận68,2%68,3%

Không thể so sánh với bậc xếp hạng: chưa đủ dữ liệu đối chiếu.

Mỗi trục hiển thị giá trị trung bình theo phần trăm giá trị tốt nhất của bạn trong một trận thuộc lựa chọn này. 100% là kỷ lục cá nhân đó, không dùng dữ liệu đối chiếu bậc xếp hạng.

Riot Games
Cách tính

Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).

Bảo tàng kỷ lục của bạn

Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhận

Biến động LP

Riot Games
Bản ghi mới nhấtEMERALD I

48 LP

Đã bắt đầu theo dõi LP

Bản ghi tiếp theo sẽ bổ sung lịch sử tiến trình.

Dòng thời gian kỷ lục

Từ 19 thg 7, 2026
  1. Sát thương lên tướng/min · 1.082,9Rammus · 4 thg 8, 2026 Xem trận
  2. Lính và quái/min · 7,3Ornn · 4 thg 8, 2026 Xem trận
  3. Lính và quái/min · 7Ashe · 21 thg 7, 2026 Xem trận
  4. Sát thương lên tướng/min · 971,9Shen · 21 thg 7, 2026 Xem trận