2333333333333333#12525

RU

Cấp 141 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min1,1
Sát thương lên tướng/min305,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

19 LP

291W · 278L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sona
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 8 / 6
CS/min0,9DPM207,6
Fizz
Fizz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 5 / 24
CS/min1,3DPM336,3
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 9 / 8
CS/min0,6DPM136,6
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 10
CS/min1,2DPM420,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 8 / 16
CS/min1DPM323,3
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 9 / 7
CS/min0,8DPM221,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 19
CS/min1,5DPM427,8
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 9 / 13
CS/min0,8DPM316,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 5 / 15
CS/min1,2DPM228,4
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 2 / 22
CS/min1,2DPM344,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 9 / 18
CS/min1,3DPM307,6
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 10 / 6
CS/min1,7DPM230,5
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 11
CS/min1,4DPM412,4
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 5 / 9
CS/min0,9DPM215,5
Sona
Sona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 22
CS/min0,9DPM410,8
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 12 / 18
CS/min2,1DPM346,6
Zilean
Zilean
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 4
CS/min1,6DPM304,1
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 4 / 26
CS/min0,8DPM335,8