2olk#luvu

RU

Cấp 537 · Đã cập nhật 09:12

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA3,5
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min801,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

3 LP

99W · 91L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Xin Zhao
Xin Zhao
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
7 / 7 / 8
CS/min5,7DPM654,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
16 / 3 / 10
CS/min7,3DPM1.368,1
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 3 / 17
CS/min6,9DPM1.145,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 7
CS/min5,5DPM532,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 2 / 8
CS/min9,3DPM1.011,4
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 7 / 8
CS/min6DPM441,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
7 / 6 / 8
CS/min6,2DPM511,5
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 10
CS/min7DPM684,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 5
CS/min7,9DPM678,5
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 7 / 3
CS/min5DPM490,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 14
CS/min7,1DPM676,4
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 12
CS/min7,5DPM535,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 7 / 12
CS/min7,1DPM1.195,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
24 / 7 / 5
CS/min6,9DPM1.083,2
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 10
CS/min7,3DPM752
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 2 / 5
CS/min6,9DPM539,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 8
CS/min6,2DPM852,6
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 6 / 10
CS/min6,2DPM1.046,4
Shyvana
Shyvana
ThắngNormal
25 min
7 / 2 / 10
CS/min8,4DPM798,3