3xy12#RU1

RU

Cấp 275 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min5,6
Sát thương lên tướng/min631,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

0 LP

78W · 88L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 14
CS/min5,2DPM683,5
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 8 / 19
CS/min5,5DPM720,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
0 / 3 / 5
CS/min1,3DPM115,1
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 7
CS/min7,6DPM822,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 13
CS/min7,8DPM585,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
0 / 12 / 12
CS/min5,5DPM541,3
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
15 / 7 / 10
CS/min6,6DPM831,6
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 2 / 16
CS/min7,1DPM1.287,8
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 9
CS/min0,9DPM462,8
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 7
CS/min6,7DPM321
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 7
CS/min6,3DPM695,3
Zac
Zac
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 14
CS/min6,3DPM314,2
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 4
CS/min6,5DPM548,6
Zac
Zac
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 5 / 18
CS/min6,4DPM1.038,8
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 1
CS/min5,9DPM397,6
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 5 / 5
CS/min5,8DPM426
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 6 / 14
CS/min6DPM568,8
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 10 / 12
CS/min1,2DPM392,9