4 агента и я#allme

RU

Cấp 746 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min997,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

58W · 56L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 6 / 8
CS/min5,8DPM591,5
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 0 / 1
CS/min7,7DPM253,5
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
20 / 12 / 18
CS/min8DPM2.073,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 13 / 9
CS/min5,1DPM627,7
Nilah
Nilah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 7
CS/min7DPM403,3
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 1 / 6
CS/min8,5DPM546,2
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 4 / 10
CS/min7,4DPM1.045,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 1 / 7
CS/min10,1DPM1.336,4
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 8
CS/min4,8DPM586
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 2
CS/min8,2DPM634,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaNormal
31 min
3 / 8 / 9
CS/min7,3DPM729,1
Vayne
Vayne
ThuaNormal
34 min
10 / 7 / 10
CS/min7,2DPM1.248,3
Kalista
Kalista
ThắngNormal
38 min
8 / 12 / 13
CS/min6,9DPM617,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaNormal
30 min
13 / 7 / 10
CS/min7,8DPM1.830,6
Jhin
Jhin
ThắngNormal
36 min
18 / 3 / 8
CS/min7,6DPM1.505,8
Ashe
Ashe
ThắngNormal
30 min
16 / 4 / 11
CS/min8,3DPM893,6
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
8 / 13 / 5
CS/min7,4DPM930,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
21 min
3 / 2 / 5
CS/min7,4DPM568,6
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 13 / 8
CS/min5,8DPM910,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
12 / 8 / 8
CS/min8,2DPM1.325,9