4L Ayisyen#YDD

RU

Cấp 613 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min881,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD II

58 LP

6W · 15L29%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 3
CS/min8,4DPM1.202,9
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 4 / 2
CS/min9,5DPM624,1
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 9 / 0
CS/min5,5DPM328,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 4
CS/min7,5DPM542,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 9 / 5
CS/min7,3DPM844,5
Lucian
Lucian
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 8 / 7
CS/min10,2DPM721,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 8 / 4
CS/min8,8DPM1.167,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 7 / 2
CS/min7,8DPM1.393
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 5 / 11
CS/min8,7DPM795,9
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 6
CS/min9,7DPM579,1
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 12 / 7
CS/min6DPM556,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 9
CS/min7,1DPM903,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 6 / 4
CS/min7,6DPM1.155,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 17
CS/min6,7DPM915,4
Annie
Annie
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 10 / 2
CS/min6,1DPM900,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 7
CS/min5,5DPM860,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 2 / 6
CS/min10,2DPM999,8
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 10 / 15
CS/min5,7DPM1.014,5
LeBlanc
LeBlanc
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—