666Смертосрач666#RU1

RU

Cấp 208 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min5,3
Sát thương lên tướng/min857,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

75 LP

25W · 29L46%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
6 / 7 / 2
CS/min7,4DPM711
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
5 / 4 / 0
CS/min8,1DPM739,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
7 / 8 / 6
CS/min5,9DPM544,7
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
1 / 7 / 4
CS/min4,9DPM521,8
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
6 / 6 / 5
CS/min4,2DPM781,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
5 / 4 / 9
CS/min5DPM674,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 11 / 5
CS/min5,9DPM594,7
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 4 / 6
CS/min4,2DPM787,6
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 10 / 11
CS/min4,6DPM1.309,3
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
19 / 7 / 6
CS/min5,4DPM1.216,4
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
9 / 11 / 7
CS/min5,2DPM883
Pyke
Pyke
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
9 / 4 / 4
CS/min1,5DPM389,6
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
4 / 8 / 7
CS/min0,9DPM666,9
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
7 / 4 / 2
CS/min5,9DPM867,1
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 1 / 10
CS/min5,2DPM914,5
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
9 / 6 / 5
CS/min5,4DPM1.135,4
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 11 / 6
CS/min4,6DPM695,2
Tahm Kench
Tahm Kench
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
5 / 3 / 0
CS/min7,3DPM542,8
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
13 / 10 / 16
CS/min6,1DPM1.276,1
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
38 min
16 / 6 / 3
CS/min7,6DPM1.314,9