666#Prada

RU

Cấp 1013 · Đã cập nhật 09:46

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min826,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

7 LP

166W · 146L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 4
CS/min5,2DPM594,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 6
CS/min8,9DPM805,9
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 19 / 7
CS/min6,2DPM797,6
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 6 / 8
CS/min7,5DPM864,7
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 21
CS/min0,7DPM683,2
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 11 / 6
CS/min4,9DPM558,6
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 3
CS/min7DPM558,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 9 / 14
CS/min7DPM721,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 12 / 12
CS/min6,8DPM1.031,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 4 / 6
CS/min9,6DPM1.177,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngNormal
15 min
7 / 2 / 3
CS/min6,2DPM607,9
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 13 / 15
CS/min1DPM581,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
18 / 12 / 9
CS/min7,5DPM1.388,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 12 / 5
CS/min7,8DPM1.341,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngNormal
16 min
5 / 3 / 1
CS/min7,4DPM383,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 10 / 9
CS/min8DPM542,1
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 8 / 10
CS/min6,4DPM552,3
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
15 / 1 / 8
CS/min9,2DPM1.269,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 14 / 14
CS/min5,7DPM804,2