6996#9669

RU

Cấp 872 · Đã cập nhật 09:58

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min4,9
Sát thương lên tướng/min653,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

44 LP

148W · 167L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 17
CS/min2,2DPM777
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 2 / 10
CS/min7,6DPM716,6
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 6 / 2
CS/min5,2DPM441,9
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 10 / 6
CS/min6,3DPM880,1
Soraka
Soraka
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 7 / 14
CS/min1,2DPM235,3
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 25
CS/min1,1DPM415
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 7
CS/min2,1DPM563,2
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 12 / 5
CS/min6DPM697,3
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 6
CS/min5,4DPM722,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 5 / 5
CS/min5DPM732,2
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 11
CS/min5,8DPM816,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 5
CS/min7,7DPM1.095,6
Rell
Rell
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 3
CS/min8DPM489,8
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 4
CS/min5DPM619,1
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 5
CS/min8,5DPM724,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
6 / 11 / 16
CS/min4,6DPM425,6
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 21
CS/min1,1DPM420,8
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 12 / 13
CS/min3,4DPM791,4
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 9 / 5
CS/min6DPM725,6