76kg180cm17cm#RUS

RU

Cấp 38 · Đã cập nhật 10:07

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min3
Sát thương lên tướng/min867,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

76 LP

29W · 29L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 6 / 12
CS/min1,7DPM543,3
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
15 / 11 / 12
CS/min1,3DPM623
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 12 / 14
CS/min2,2DPM970,8
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 18
CS/min1,4DPM475
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 9
CS/min6,6DPM1.116,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
13 / 12 / 14
CS/min1DPM606,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 17 / 11
CS/min4,4DPM1.027,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 3 / 13
CS/min1,3DPM567,2
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 4
CS/min1,7DPM345
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 13 / 17
CS/min1,2DPM514,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
21 / 10 / 22
CS/min1,6DPM1.024,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 7 / 13
CS/min0,7DPM860,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 14 / 18
CS/min1,4DPM726,2
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 5
CS/min7,5DPM1.346,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 11 / 13
CS/min1,8DPM989,6
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 11 / 6
CS/min6,6DPM1.273,7
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
19 / 10 / 3
CS/min8DPM2.022,8
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 2
CS/min7,6DPM748,6
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 11
CS/min1,3DPM445,5