9139191921229201#1914

RU

Cấp 81 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min1.202,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1014 LP

152W · 117L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 2
CS/min7,4DPM545,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 5
CS/min9,2DPM652,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 13
CS/min7,8DPM1.152,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
23 / 7 / 9
CS/min9,1DPM1.911,2
Kassadin
Kassadin
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
19 / 10 / 14
CS/min7,1DPM2.088,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
9 / 9 / 19
CS/min7,4DPM1.215,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 3
CS/min7,3DPM689,5
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 6 / 0
CS/min8,1DPM824,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 5 / 8
CS/min7,7DPM1.077,8
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 7 / 15
CS/min8,6DPM1.036,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 6
CS/min8,6DPM1.521,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 11 / 0
CS/min9DPM764,3
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 3
CS/min11,1DPM1.248
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 0 / 10
CS/min8,8DPM1.425,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 2
CS/min9,1DPM578,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 3 / 1
CS/min9,4DPM826,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 3 / 6
CS/min9,9DPM1.827
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
17 / 1 / 6
CS/min8,6DPM1.332,7
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 3 / 5
CS/min8,9DPM1.151,5