99petrovich#RU1

RU

Cấp 418 · Đã cập nhật 10:16

Tỷ lệ thắng
31,3%
5 / 11Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min8
Sát thương lên tướng/min973,4

Mẫu · 17Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

80 LP

82W · 77L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 17
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
3 / 9 / 14
CS/min5,8DPM1.001,8
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 8
CS/min8,8DPM994,4
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 5
CS/min7,8DPM717,2
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 12
CS/min8,9DPM1.158,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 3 / 14
CS/min10,2DPM1.437,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 5 / 1
CS/min6,8DPM269
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 5 / 3
CS/min9,1DPM1.067,2
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 13 / 12
CS/min7DPM1.366,7
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 6 / 6
CS/min8,3DPM1.532,4
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 7 / 5
CS/min8,6DPM869,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 12 / 6
CS/min7,9DPM779
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 8
CS/min7,7DPM745,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 9 / 1
CS/min8,1DPM490,9
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 18
CS/min8,3DPM846,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 7 / 6
CS/min7,4DPM890,2
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 3
CS/min8DPM999,9