A C A K Y P A#Zed

RU

Cấp 1090 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA1,5
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min900,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

15 LP

389W · 376L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 12 / 1
CS/min6,4DPM419,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 11 / 4
CS/min6,2DPM641,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 3
CS/min6,7DPM864,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 11 / 3
CS/min7,3DPM591,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 2
CS/min7,8DPM513,1
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 9 / 1
CS/min7DPM931,2
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
9 / 5 / 11
CS/min7,1DPM1.146,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 1 / 1
CS/min7,4DPM528,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 1 / 8
CS/min7DPM1.451,7
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
14 / 9 / 7
CS/min8DPM1.170,1
LeBlanc
LeBlanc
ThắngNormal
27 min
10 / 9 / 7
CS/min4,5DPM835,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 9 / 6
CS/min8,1DPM684,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 8 / 3
CS/min7,6DPM1.271,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 3
CS/min6,6DPM774,7
Garen
Garen
ThắngNormal
28 min
9 / 5 / 6
CS/min6,3DPM576,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 3 / 2
CS/min8,6DPM688
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 8 / 10
CS/min6,7DPM1.428,5
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 10 / 2
CS/min6,3DPM767
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
0 / 4 / 1
CS/min6,8DPM757,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
17 / 14 / 7
CS/min5,4DPM1.303,6