A1F4#1337

RU

Cấp 315 · Đã cập nhật 10:21

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min834,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

34 LP

38W · 45L46%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 2
CS/min8,3DPM704,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 5 / 1
CS/min7,6DPM802,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 12
CS/min8,9DPM1.280,8
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 10 / 5
CS/min6,9DPM841,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 6 / 9
CS/min8,1DPM693,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
26 / 7 / 5
CS/min7,1DPM1.823,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 11 / 6
CS/min6,9DPM662,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 6
CS/min8,5DPM861,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 7
CS/min8,2DPM456,5
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 6 / 11
CS/min1,2DPM238,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 11 / 10
CS/min6,6DPM903,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 3 / 6
CS/min9,3DPM941,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 16 / 2
CS/min7,5DPM276,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
7 / 10 / 5
CS/min9,7DPM1.075,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 9 / 6
CS/min7,9DPM889,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 9 / 2
CS/min5,7DPM263,6
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 4 / 7
CS/min8DPM1.066,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 4 / 12
CS/min7,3DPM1.205,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 5 / 8
CS/min6,2DPM592,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 3 / 9
CS/min8,9DPM588,6