A1caida#RU1

RU

Cấp 78 · Đã cập nhật 10:20

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min6,2
Sát thương lên tướng/min737

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

810 LP

120W · 78L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 0 / 12
CS/min7,1DPM659
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 14 / 8
CS/min3,6DPM800
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 3 / 9
CS/min6,8DPM633
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 0 / 10
CS/min8,7DPM932,8
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 3
CS/min5DPM372,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 6 / 10
CS/min6,5DPM1.123,8
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 5 / 10
CS/min6,9DPM566,4
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 2
CS/min5,6DPM441,5
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 3 / 13
CS/min6,6DPM641,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 2 / 5
CS/min6,9DPM508,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 15
CS/min5,5DPM862
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 2
CS/min7,1DPM821
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
0 / 1 / 4
CS/min6,5DPM473
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
18 / 6 / 5
CS/min6,9DPM1.349,5
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 5
CS/min5,6DPM797,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 5
CS/min6DPM754,3
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 3
CS/min5,7DPM761,2
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 0 / 2
CS/min8,2DPM773,9
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 8
CS/min6DPM811,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 13
CS/min4,5DPM368