ACES Neizvestnyy#ACES

RU

Cấp 643 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
22,2%
4 / 14Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,3
Sát thương lên tướng/min682,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

34 LP

67W · 69L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 5
CS/min6,5DPM613,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 8 / 6
CS/min4,6DPM462,6
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 11 / 3
CS/min5,1DPM404,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 11 / 13
CS/min5,3DPM870,2
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 11 / 10
CS/min4,3DPM560,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 9 / 8
CS/min5,8DPM847,6
Zac
Zac
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 7
CS/min5,3DPM546,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 11 / 5
CS/min5,8DPM720,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 11 / 5
CS/min4,6DPM453,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 13 / 5
CS/min5,9DPM662,8
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 3
CS/min6,1DPM357,1
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 10 / 1
CS/min4,5DPM811,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 12 / 5
CS/min6DPM925,4
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 1 / 10
CS/min6,4DPM1.321,5
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 10 / 7
CS/min6,4DPM923,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 16
CS/min5,2DPM436,4
Taric
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 4 / 23
CS/min1,3DPM293,3
Sejuani
Sejuani
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Zac
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 11
CS/min5,9DPM909,4